|
| Tên sự kiện |
1X2
Kết quả trận đấu
|
Kèo chấp
Kèo chấp, bàn thắng
|
Tổng số
Tổng số bàn thắng
|
1X2 Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
|
Kèo chấp Hiệp thứ 1
Kèo chấp, bàn thắng
|
Tổng điểm hiệp thứ 1
Tổng số bàn thắng
|
|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tất cả kèo
|
Nổi tiếng
(30)
|
Kèo chính
(3)
|
|
Kèo chấp
(14)
|
Tổng số kèo
(25)
|
Kèo bàn thắng
(19)
|
|
Kèo hiệp
(28)
|
Kèo khác
(2)
|
Kèo của tôi
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo chính
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả
|
|
Tindastoll to Win
1.25
|
|
Draw
5.50
|
|
KF Fjallabyggdar to Win
7.60
|
|
Tindastoll to Win or Draw
1.02
|
|
Tindastoll to Win or KF Fjallabyggdar to Win
1.075
|
|
KF Fjallabyggdar to Win or Draw
3.22
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo chấp
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng trận có kèo chấp
|
| Tindastoll | KF Fjallabyggdar |
|---|---|
|
(-3.5)
3.96
|
(+3.5)
1.172
|
|
(-3.0)
3.42
|
(+3.0)
1.23
|
|
(-2.5)
2.42
|
(+2.5)
1.444
|
|
(-2.0)
2.03
|
(+2.0)
1.68
|
|
(-1.5)
1.66
|
(+1.5)
1.99
|
|
(-1.0)
1.36
|
(+1.0)
2.70
|
|
(0)
1.06
|
(0)
6.15
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số kèo
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số bàn thắng
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(3.0)
3.50
|
(3.0)
1.22
|
|
(3.5)
2.375
|
(3.5)
1.46
|
|
(4.0)
1.96
|
(4.0)
1.68
|
|
(4.5)
1.65
|
(4.5)
2.08
|
|
(5.0)
1.37
|
(5.0)
2.66
|
|
(5.5)
1.27
|
(5.5)
3.14
|
|
(6.0)
1.122
|
(6.0)
4.70
|
| Lẻ | Chẵn |
| 1.84 | 1.80 |
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số bàn thắng (Tindastoll)
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(2.5)
2.24
|
(2.5)
1.55
|
|
(3.0)
1.79
|
(3.0)
1.90
|
|
(3.5)
1.49
|
(3.5)
2.375
|
| Lẻ | Chẵn |
| 1.82 | 1.82 |
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số bàn thắng (KF Fjallabyggdar)
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(1.0)
1.99
|
(1.0)
1.71
|
|
(1.5)
1.42
|
(1.5)
2.57
|
|
(2.0)
1.102
|
(2.0)
5.05
|
| Lẻ | Chẵn |
| 1.97 | 1.69 |
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo bàn thắng
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Bàn thắng
|
| Có | Không | |
|---|---|---|
| KF Fjallabyggdar to Score | 1.31 | 2.97 |
| Both Teams to Score | 1.36 | 2.75 |
| Each Team to Score 2 or More Goals | 2.97 | 1.31 |
| Goals in Both Halves | 1.22 | 3.58 |
| Tindastoll Ghi bàn - Cả hai hiệp | 1.51 | 2.29 |
| KF Fjallabyggdar Ghi bàn - Cả hai hiệp | 4.10 | 1.17 |
| Tindastoll to Score - 1st Half | 1.26 | 3.28 |
| Tindastoll to Score - 2nd Half | 1.122 | 4.80 |
| KF Fjallabyggdar to Score - 1st Half | 2.18 | 1.56 |
| KF Fjallabyggdar to Score - 2nd Half | 1.81 | 1.83 |
| Both Teams to Score - 1st Half | 2.79 | 1.35 |
| Both Teams to Score - 2nd Half | 2.15 | 1.58 |
| Both Teams to Score in the Same Half | 1.53 | 2.24 |
| Cả hai đội ghi bàn - Cả hai hiệp | 6.00 | 1.072 |
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo hiệp
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả hiệp thứ 1
|
|
Tindastoll to Win
1.63
|
|
Draw
2.875
|
|
KF Fjallabyggdar to Win
6.15
|
|
Tindastoll to Win or Draw
1.041
|
|
Tindastoll to Win or KF Fjallabyggdar to Win
1.29
|
|
KF Fjallabyggdar to Win or Draw
1.97
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng hiệp thứ 1 có kèo chấp
|
| Tindastoll | KF Fjallabyggdar |
|---|---|
|
(-1.5)
3.14
|
(+1.5)
1.27
|
|
(-1.0)
2.34
|
(+1.0)
1.49
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số bàn thắng - Hiệp thứ 1
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(1.0)
3.66
|
(1.0)
1.21
|
|
(1.5)
2.06
|
(1.5)
1.66
|
|
(2.0)
1.53
|
(2.0)
2.24
|
| Lẻ | Chẵn |
| 1.909 | 1.74 |