Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
+105
2.21
1.66
+1.5 
1.45
-1.5 
2.59
+1.5 
1.90
-1.5 
1.83
2.5 
tài
2.24
 
xỉu
1.59
23.5 
tài
1.98
 
xỉu
1.76
lẻ 
1.86
chẵn 
1.86
+104
1.63
2.27
-1.5 
2.56
+1.5 
1.46
-1.5 
1.833
+1.5 
1.90
2.5 
tài
2.19
 
xỉu
1.615
25.5 
tài
1.909
 
xỉu
1.82
lẻ 
1.89
chẵn 
1.833
+104
1.51
2.55
-1.5 
2.32
+1.5 
1.55
-1.5 
1.70
+1.5 
2.07
2.5 
tài
2.22
 
xỉu
1.60
25.5 
tài
1.87
 
xỉu
1.87
lẻ 
1.90
chẵn 
1.82
17:45
Current Score 1:1 (5:7, 7:6, 4:1)
1.094
7.10
+104
1.40
2.94
-1.5 
2.08
+1.5 
1.68
-2.5 
1.75
+2.5 
2.00
2.5 
tài
2.32
 
xỉu
1.55
23.5 
tài
1.98
 
xỉu
1.76
lẻ 
1.86
chẵn 
1.86
+105
4.25
1.222
+1.5 
2.03
-1.5 
1.72
+3.5 
2.03
-3.5 
1.727
2.5 
tài
2.61
 
xỉu
1.444
22.5 
tài
1.95
 
xỉu
1.79
lẻ 
1.86
chẵn 
1.86
+104
3.65
1.28
+1.5 
1.86
-1.5 
1.86
+3.5 
1.74
-3.5 
2.01
2.5 
tài
2.45
 
xỉu
1.50
22.5 
tài
1.727
 
xỉu
2.03
lẻ 
1.87
chẵn 
1.85
+105
3.24
1.34
+1.5 
1.77
-1.5 
1.96
+3.5 
1.71
-3.5 
2.05
2.5 
tài
2.39
 
xỉu
1.52
22.5 
tài
1.76
 
xỉu
1.98
lẻ 
1.86
chẵn 
1.86
+105
2.61
1.49
+1.5 
1.59
-1.5 
2.24
+2.5 
1.90
-2.5 
1.833
2.5 
tài
2.28
 
xỉu
1.57
22.5 
tài
1.76
 
xỉu
1.98
lẻ 
1.86
chẵn 
1.86
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
+104
3.125
1.36
+1.5 
1.74
-1.5 
2.00
+2.5 
2.08
-2.5 
1.69
2.5 
tài
2.375
 
xỉu
1.53
23.5 
tài
2.00
 
xỉu
1.75
lẻ 
1.87
chẵn 
1.85
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
1.84
1.84