|
| Tên sự kiện |
1,2
Kết quả trận đấu
|
Hiệp có kèo chấp |
Dơ đấu có kèo chấp |
Tổng số hiệp |
Tổng số dơ đấu |
Tổng số dơ đấu Lẻ/Chẵn |
|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tất cả kèo
|
Nổi tiếng
(26)
|
Kèo chính
(32)
|
Kèo của tôi
|
|
Kèo chấp
(15)
|
Tổng số kèo
(17)
|
Kèo hiệp
(20)
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo chính
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả
|
|
Samuel, Toby to Win
1.49
|
|
Holmgren, August to Win
2.40
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo chấp
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng trận có kèo chấp theo set
|
| Samuel, Toby | Holmgren, August |
|---|---|
|
(-1.5)
2.31
|
(+1.5)
1.53
|
|
(+1.5)
1.19
|
(-1.5)
4.05
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số dơ đấu có kèo chấp
|
| Samuel, Toby | Holmgren, August |
|---|---|
|
(-4.5)
3.14
|
(+4.5)
1.30
|
|
(-4.0)
2.83
|
(+4.0)
1.363
|
|
(-3.5)
2.26
|
(+3.5)
1.55
|
|
(-3.0)
2.06
|
(+3.0)
1.66
|
|
(-2.5)
1.85
|
(+2.5)
1.84
|
|
(-2.0)
1.74
|
(+2.0)
1.95
|
|
(-1.5)
1.65
|
(+1.5)
2.08
|
|
(-1.0)
1.58
|
(+1.0)
2.20
|
|
(-0.5)
1.54
|
(+0.5)
2.28
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số kèo
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số hiệp
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(2.5)
1.56
|
(2.5)
2.24
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số dơ đấu của trận đấu
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(21.5)
2.32
|
(21.5)
1.51
|
|
(22.0)
2.15
|
(22.0)
1.61
|
|
(22.5)
1.93
|
(22.5)
1.77
|
|
(23.0)
1.81
|
(23.0)
1.87
|
|
(23.5)
1.69
|
(23.5)
2.00
|
| Lẻ | Chẵn |
| 1.84 | 1.84 |
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo hiệp
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả hiệp thứ 1
|
|
Samuel, Toby to Win
1.59
|
|
Holmgren, August to Win
2.18
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng set thứ 1 có kèo chấp
|
| Samuel, Toby | Holmgren, August |
|---|---|
|
(-2.5)
3.26
|
(+2.5)
1.28
|
|
(-1.5)
1.99
|
(+1.5)
1.71
|
|
(-0.5)
1.59
|
(+0.5)
2.18
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số dơ đấu của set thứ 1
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(9.5)
2.10
|
(9.5)
1.64
|
| Lẻ | Chẵn |
| 1.73 | 1.97 |
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả hiệp thứ 2
|
|
Samuel, Toby to Win
1.56
|
|
Holmgren, August to Win
2.24
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng set 2 có kèo chấp
|
| Samuel, Toby | Holmgren, August |
|---|---|
|
(-1.5)
1.93
|
(+1.5)
1.74
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số dơ đấu của set thứ 2
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(9.5)
2.15
|
(9.5)
1.59
|
| Lẻ | Chẵn |
| 1.78 | 1.90 |