Nations League. Men. Round Robin. Brazil

Thống kê
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
+102
2.20
1.59
+1.5 
1.59
-1.5 
2.18
+4.5 
1.81
-4.5 
1.87
3.5 
tài
1.39
 
xỉu
2.72
182.5 
tài
1.86
 
xỉu
1.82
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
+102
2.24
1.571
+1.5 
1.60
-1.5 
2.16
+4.5 
1.833
-4.5 
1.85
3.5 
tài
1.39
 
xỉu
2.72
182.5 
tài
1.86
 
xỉu
1.82
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
11 th6 06:00
+99
1.099
5.75
-2.5 
2.06
+2.5 
1.66
-14.5 
1.84
+14.5 
1.84
3.5 
tài
1.75
 
xỉu
1.94
168.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84