Badminton

Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Dơ đấu
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
+38
2.06
1.68
+1.5 
1.36
-1.5 
2.75
+2.5 
1.83
-2.5 
1.83
2.5 
tài
2.01
 
xỉu
1.66
82.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.82
lẻ 
1.86
chẵn 
1.78
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Dơ đấu
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
+37
1.012
10.75
-1.5 
1.25
+1.5 
3.34
-12.5 
1.83
+12.5 
1.87
2.5 
tài
3.66
 
xỉu
1.21
72.5 
tài
1.83
 
xỉu
1.87
lẻ 
1.83
chẵn 
1.81
7.60
1.052
+38
4.90
1.139
+1.5 
2.13
-1.5 
1.59
+9.5 
1.84
-9.5 
1.86
2.5 
tài
2.56
 
xỉu
1.41
76.5 
tài
1.82
 
xỉu
1.88
lẻ 
1.84
chẵn 
1.80
7.60
1.052
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Dơ đấu
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
+38
3.10
1.32
+1.5 
1.68
-1.5 
1.99
+7.5 
1.82
-7.5 
1.88
2.5 
tài
2.20
 
xỉu
1.55
78.5 
tài
1.83
 
xỉu
1.87
lẻ 
1.85
chẵn 
1.79
+38
1.31
3.14
-1.5 
1.97
+1.5 
1.69
-7.5 
1.88
+7.5 
1.82
2.5 
tài
2.20
 
xỉu
1.55
78.5 
tài
1.833
 
xỉu
1.87
lẻ 
1.85
chẵn 
1.79
+38
2.72
1.40
+1.5 
1.57
-1.5 
2.16
+5.5 
1.92
-5.5 
1.79
2.5 
tài
2.11
 
xỉu
1.60
80.5 
tài
1.88
 
xỉu
1.82
lẻ 
1.85
chẵn 
1.79
+36
+1.5 
3.98
-1.5 
1.179
+14.5 
1.81
-14.5 
1.89
2.5 
tài
4.30
 
xỉu
1.153
70.5 
tài
1.82
 
xỉu
1.88
lẻ 
1.83
chẵn 
1.81
+38
1.38
2.80
-1.5 
2.13
+1.5 
1.59
-6.5 
1.88
+6.5 
1.82
2.5 
tài
2.15
 
xỉu
1.58
79.5 
tài
1.85
 
xỉu
1.85
lẻ 
1.85
chẵn 
1.79