Basketball 3x3

Tên sự kiện Kèo chấp
Kèo chấp, điểm
Tổng số
Tổng số điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số điểm
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, điểm
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
hiệp thứ 1
Tổng số điểm
+5
-2.5 
1.79
+2.5 
1.87
34.5 
tài
1.78
 
xỉu
1.88
lẻ 
1.76
chẵn 
1.88
+5
-3.5 
1.83
+3.5 
1.83
35.5 
tài
1.83
 
xỉu
1.83
lẻ 
1.76
chẵn 
1.88
+5
-3.5 
1.83
+3.5 
1.83
35.5 
tài
1.83
 
xỉu
1.83
lẻ 
1.76
chẵn 
1.88
+5
+4.5 
1.78
-4.5 
1.88
36.5 
tài
1.83
 
xỉu
1.83
lẻ 
1.78
chẵn 
1.86
Tên sự kiện Kèo chấp
Kèo chấp, điểm
Tổng số
Tổng số điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số điểm
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, điểm
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
hiệp thứ 1
Tổng số điểm
+5
-4.5 
1.95
+4.5 
1.727
33.5 
tài
1.83
 
xỉu
1.83
lẻ 
1.77
chẵn 
1.87
+5
-8.5 
1.95
+8.5 
1.727
32.5 
tài
1.97
 
xỉu
1.71
lẻ 
1.80
chẵn 
1.84
Tên sự kiện Kèo chấp
Kèo chấp, điểm
Tổng số
Tổng số điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số điểm
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, điểm
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
hiệp thứ 1
Tổng số điểm
+5
+1.5 
1.727
-1.5 
1.95
35.5 
tài
1.83
 
xỉu
1.83
lẻ 
1.75
chẵn 
1.90
+5
-6.5 
1.83
+6.5 
1.83
34.5 
tài
1.83
 
xỉu
1.83
lẻ 
1.79
chẵn 
1.85
+5
-1.5 
1.83
+1.5 
1.83
36.5 
tài
1.83
 
xỉu
1.83
lẻ 
1.75
chẵn 
1.90
+5
+6.5 
1.83
-6.5 
1.83
34.5 
tài
1.83
 
xỉu
1.83
lẻ 
1.79
chẵn 
1.85
Tên sự kiện Kèo chấp
Kèo chấp, điểm
Tổng số
Tổng số điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số điểm
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, điểm
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
hiệp thứ 1
Tổng số điểm
+5
-3.5 
1.85
+3.5 
1.81
33.5 
tài
1.93
 
xỉu
1.74
lẻ 
1.76
chẵn 
1.88
+3
-12.5 
1.952
+12.5 
1.72
27.5 
tài
1.68
 
xỉu
2.01
lẻ 
1.82
chẵn 
1.82
Tên sự kiện Kèo chấp
Kèo chấp, điểm
Tổng số
Tổng số điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số điểm
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, điểm
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
hiệp thứ 1
Tổng số điểm
+5
+2.5 
1.83
-2.5 
1.83
31.5 
tài
1.83
 
xỉu
1.83
lẻ 
1.76
chẵn 
1.88
+5
-6.5 
1.83
+6.5 
1.83
31.5 
tài
1.83
 
xỉu
1.83
lẻ 
1.79
chẵn 
1.85
+5
+1.5 
1.87
-1.5 
1.79
32.5 
tài
1.83
 
xỉu
1.83
lẻ 
1.75
chẵn 
1.90
+5
+8.5 
1.83
-8.5 
1.83
29.5 
tài
1.83
 
xỉu
1.83
lẻ 
1.80
chẵn 
1.84