Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng số
Tổng số bàn thắng
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số bàn thắng
+478
3.54
2.375
2.96
2.36
1.60
2.5 
tài
2.77
 
xỉu
1.45
4.50
3.18
1.82
2.19
1.60
1.0 
tài
2.625
 
xỉu
1.46
+505
1.40
7.70
5.05
-1.5 
2.09
+1.5 
1.75
2.5 
tài
1.64
 
xỉu
2.27
1.86
6.75
2.49
-1.0 
3.20
+1.0 
1.30
1.0 
tài
1.62
 
xỉu
2.29
+522
1.50
6.25
4.65
-1.0 
1.80
+1.0 
2.03
2.5 
tài
1.666
 
xỉu
2.22
1.98
5.70
2.46
-1.0 
3.55
+1.0 
1.25
1.0 
tài
1.63
 
xỉu
2.27
+511
1.69
5.20
3.88
-1.0 
2.20
+1.0 
1.68
2.5 
tài
2.00
 
xỉu
1.82
2.22
5.55
2.19
1.32
3.10
1.0 
tài
1.93
 
xỉu
1.87
+489
2.13
3.78
3.25
1.49
2.64
2.5 
tài
2.31
 
xỉu
1.62
2.83
4.55
1.95
1.52
2.36
1.0 
tài
2.23
 
xỉu
1.65
+503
1.68
5.00
4.05
-1.0 
2.20
+1.0 
1.68
2.5 
tài
1.85
 
xỉu
1.96
2.23
5.15
2.25
1.33
3.04
1.0 
tài
1.80
 
xỉu
2.01
+499
1.27
11.00
6.15
-1.5 
1.78
+1.5 
2.05
3.5 
tài
2.29
 
xỉu
1.63
1.65
8.40
2.76
-1.0 
2.57
+1.0 
1.444
1.0 
tài
1.48
 
xỉu
2.57
+407
3.20
2.32
3.35
2.26
1.65
2.5 
tài
2.12
 
xỉu
1.727
3.85
2.97
2.04
2.11
1.65
1.0 
tài
2.05
 
xỉu
1.77
+402
1.35
10.50
4.85
-1.5 
2.03
+1.5 
1.80
2.5 
tài
1.909
 
xỉu
1.909
1.85
8.60
2.32
-1.0 
3.14
+1.0 
1.31
1.0 
tài
1.89
 
xỉu
1.909
+418
4.65
1.78
3.78
+1.0 
1.57
-1.0 
2.42
2.5 
tài
2.05
 
xỉu
1.78
5.10
2.34
2.16
2.84
1.37
1.0 
tài
1.97
 
xỉu
1.833
+410
1.79
4.333
3.96
-1.0 
2.45
+1.0 
1.56
2.5 
tài
1.909
 
xỉu
1.909
2.31
4.75
2.26
1.39
2.76
1.0 
tài
1.82
 
xỉu
1.98
+407
5.45
1.615
4.20
+1.0 
1.76
-1.0 
2.08
2.5 
tài
1.95
 
xỉu
1.86
5.45
2.15
2.28
3.26
1.29
1.0 
tài
1.833
 
xỉu
1.97
+425
3.10
2.27
3.60
2.24
1.66
2.5 
tài
1.909
 
xỉu
1.909
3.66
2.82
2.18
2.09
1.66
1.0 
tài
1.82
 
xỉu
1.98
+427
2.89
2.43
3.52
2.08
1.76
2.5 
tài
2.02
 
xỉu
1.80
3.50
3.00
2.14
1.98
1.74
1.0 
tài
1.94
 
xỉu
1.86
+410
3.25
2.28
3.38
2.29
1.63
2.5 
tài
2.22
 
xỉu
1.666
3.90
2.91
2.05
2.14
1.63
1.0 
tài
2.12
 
xỉu
1.72
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng số
Tổng số bàn thắng
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số bàn thắng
+443
1.62
5.30
4.30
-1.0 
2.00
+1.0 
1.81
2.5 
tài
1.68
 
xỉu
2.22
2.12
5.35
2.39
1.31
3.14
1.0 
tài
1.62
 
xỉu
2.33
+421
1.36
9.00
5.20
-1.5 
2.04
+1.5 
1.78
2.5 
tài
1.82
 
xỉu
2.02
1.81
7.60
2.48
-1.0 
3.10
+1.0 
1.32
1.0 
tài
1.727
 
xỉu
2.14
+438
2.78
2.78
3.125
1.90
1.90
2.5 
tài
2.10
 
xỉu
1.76
3.45
3.45
1.97
1.85
1.85
1.0 
tài
2.09
 
xỉu
1.76
+449
2.66
2.66
3.48
1.90
1.90
2.5 
tài
1.82
 
xỉu
2.02
3.20
3.20
2.17
1.85
1.85
1.0 
tài
1.80
 
xỉu
2.04
+421
5.45
1.615
4.25
+1.0 
1.79
-1.0 
2.03
2.5 
tài
1.77
 
xỉu
2.08
5.35
2.13
2.32
3.20
1.30
1.0 
tài
1.73
 
xỉu
2.14
+425
1.72
4.85
4.00
-1.0 
2.24
+1.0 
1.65
2.5 
tài
1.82
 
xỉu
2.02
2.26
4.90
2.27
1.35
2.93
1.0 
tài
1.78
 
xỉu
2.07
+430
1.83
4.75
3.55
-1.0 
2.43
+1.0 
1.56
2.5 
tài
1.96
 
xỉu
1.87
2.41
5.20
2.09
1.38
2.80
1.0 
tài
1.92
 
xỉu
1.909
+440
7.50
1.41
5.10
+1.5 
1.81
-1.5 
2.00
3.5 
tài
2.10
 
xỉu
1.76
6.35
1.83
2.61
+1.0 
1.36
-1.0 
2.89
1.5 
tài
2.15
 
xỉu
1.72
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng số
Tổng số bàn thắng
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số bàn thắng
+476
1.92
4.05
3.22
1.38
2.875
2.5 
tài
2.17
 
xỉu
1.65
2.53
4.80
1.97
1.444
2.57
1.0 
tài
2.05
 
xỉu
1.71
+470
2.48
2.78
3.16
1.77
1.97
2.5 
tài
2.16
 
xỉu
1.66
3.14
3.50
1.97
1.78
1.93
1.0 
tài
2.08
 
xỉu
1.69
+483
2.32
2.94
3.24
1.67
2.11
2.5 
tài
2.09
 
xỉu
1.70
2.93
3.64
2.02
1.70
2.03
1.0 
tài
2.01
 
xỉu
1.74
+468
1.69
4.85
3.56
-1.0 
2.27
+1.0 
1.58
2.5 
tài
2.00
 
xỉu
1.77
2.27
5.30
2.08
1.333
3.02
1.0 
tài
1.94
 
xỉu
1.79
+467
2.09
3.70
3.02
1.46
2.57
2.5 
tài
2.42
 
xỉu
1.53
2.79
4.60
1.87
1.52
2.36
1.0 
tài
2.32
 
xỉu
1.53
+462
2.21
3.36
3.04
1.55
2.34
2.5 
tài
2.31
 
xỉu
1.58
2.91
4.20
1.89
1.59
2.21
1.0 
tài
2.23
 
xỉu
1.60
+474
1.69
4.80
3.58
-1.0 
2.25
+1.0 
1.59
2.5 
tài
2.01
 
xỉu
1.76
2.25
5.30
2.09
1.34
2.98
1.0 
tài
1.90
 
xỉu
1.83
+476
3.44
2.11
3.18
2.43
1.51
2.5 
tài
2.19
 
xỉu
1.64
4.20
2.76
1.96
2.27
1.56
1.0 
tài
2.12
 
xỉu
1.66
+395
3.62
1.98
3.35
2.64
1.44
2.5 
tài
1.98
 
xỉu
1.78
4.25
2.59
2.04
2.41
1.50
1.0 
tài
1.89
 
xỉu
1.84
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng số
Tổng số bàn thắng
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số bàn thắng
+89
1.909
3.10
3.75
1.49
2.39
3.5 
tài
2.15
 
xỉu
1.61
2.40
3.54
2.36
1.54
2.22
1.5 
tài
2.14
 
xỉu
1.615
+89
1.66
4.45
3.52
-1.0 
2.13
+1.0 
1.615
3.5 
tài
2.14
 
xỉu
1.615
2.20
4.80
2.17
1.35
2.79
1.5 
tài
2.18
 
xỉu
1.59
+88
3.125
2.09
3.18
2.27
1.54
2.5 
tài
1.97
 
xỉu
1.73
3.82
2.72
2.02
2.15
1.58
1.0 
tài
1.92
 
xỉu
1.77
+89
2.52
2.69
2.90
1.78
1.90
2.5 
tài
1.80
 
xỉu
1.89
3.18
3.44
1.93
1.78
1.86
1.0 
tài
1.80
 
xỉu
1.88
+86
2.44
2.84
2.85
1.71
1.98
2.5 
tài
2.00
 
xỉu
1.71
3.18
3.68
1.86
1.72
1.93
1.0 
tài
2.02
 
xỉu
1.69
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng số
Tổng số bàn thắng
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số bàn thắng
+89
7.40
1.333
4.40
+1.5 
1.83
-1.5 
1.85
3.5 
tài
1.77
 
xỉu
1.92
6.40
1.81
2.41
+1.0 
1.36
-1.0 
2.75
1.5 
tài
1.92
 
xỉu
1.77
+88
1.90
3.68
3.18
1.40
2.67
2.5 
tài
1.65
 
xỉu
2.08
2.53
4.30
2.02
1.46
2.41
1.0 
tài
1.70
 
xỉu
2.01
+88
2.12
2.95
3.32
1.59
2.17
2.5 
tài
1.65
 
xỉu
2.08
2.72
3.55
2.11
1.62
2.08
1.0 
tài
1.615
 
xỉu
2.14
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng số
Tổng số bàn thắng
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số bàn thắng
+88
3.06
2.33
2.80
2.13
1.615
2.5 
tài
1.92
 
xỉu
1.77
3.88
3.04
1.86
2.03
1.65
1.0 
tài
1.98
 
xỉu
1.72
Premier League. 2026/27. Winner.  20:15
Tên Không
Zenit St Petersburg 2.68 1.39
Krasnodar 3.10 1.30
Spartak Moscow 5.05 1.118
CSKA Moscow 9.30
Dynamo Moscow 12.75
Dynamo Makhachkala 315.00
Baltika 501.00
Lokomotiv Moscow 525.00
Tên Không
Rubin Kazan 525.00
Rostov 751.00
Akhmat Grozny 775.00
Krylia Sovetov 901.00
Orenburg 2001.00
Akron 2251.00
Fakel 2251.00
Rodina 2251.00
Cup. 2026/27. Winner.  13 th10 22:30
Tên Không
Zenit St Petersburg 3.08 1.31
Krasnodar 5.00 1.12
Spartak Moscow 5.30 1.106
Dynamo Moscow 8.90 1.02
CSKA Moscow 10.50 1.003
Baltika 27.00
Rubin Kazan 30.00
Lokomotiv Moscow 41.00
Akhmat Grozny 51.00
Rostov 58.00
Krylia Sovetov 88.00
Dynamo Makhachkala 101.00
Tên Không
Orenburg 111.00
Rodina 126.00
Akron 165.00
FC Nizhny Novgorod 165.00
Fakel 165.00
Spartak Kostroma 276.00
Yenisey 276.00
Leningradets 315.00
Chelyabinsk 351.00
SKA-Khabarovsk 351.00
Shinnik 351.00
Volga Ulyanovsk 351.00