Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng số
Tổng số bàn thắng
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số bàn thắng
+636
1.70
4.95
4.10
-1.0 
2.17
+1.0 
1.70
2.5 
tài
1.81
 
xỉu
2.05
2.23
4.95
2.29
1.34
2.98
1.0 
tài
1.75
 
xỉu
2.07
+628
2.46
3.05
3.34
1.727
2.13
2.5 
tài
2.25
 
xỉu
1.68
3.10
3.72
2.02
1.71
2.02
1.0 
tài
2.13
 
xỉu
1.71
+626
3.96
2.07
3.35
+1.0 
1.39
-1.0 
3.04
2.5 
tài
2.25
 
xỉu
1.68
4.65
2.69
2.00
2.44
1.49
1.0 
tài
2.16
 
xỉu
1.69
+412
3.02
2.43
3.44
2.13
1.727
2.5 
tài
2.09
 
xỉu
1.78
3.62
3.05
2.07
2.02
1.71
1.0 
tài
2.00
 
xỉu
1.81
+414
3.02
2.45
3.40
2.12
1.73
2.5 
tài
2.09
 
xỉu
1.78
3.62
3.08
2.06
2.00
1.72
1.0 
tài
2.01
 
xỉu
1.80
+414
1.59
5.80
4.30
-1.0 
1.952
+1.0 
1.86
2.5 
tài
1.75
 
xỉu
2.13
2.09
5.60
2.32
-1.0 
4.05
+1.0 
1.181
1.0 
tài
1.71
 
xỉu
2.13
+416
3.40
2.22
3.45
2.40
1.58
2.5 
tài
2.09
 
xỉu
1.78
4.00
2.79
2.09
2.19
1.60
1.0 
tài
2.00
 
xỉu
1.81
+426
2.89
2.58
3.34
2.01
1.81
2.5 
tài
2.11
 
xỉu
1.77
3.55
3.18
2.04
1.93
1.78
1.0 
tài
2.03
 
xỉu
1.78
+416
9.10
1.35
5.45
+1.5 
1.833
-1.5 
1.99
2.5 
tài
1.72
 
xỉu
2.18
7.50
1.77
2.57
+1.0 
1.35
-1.0 
2.93
1.0 
tài
1.65
 
xỉu
2.23
+401
1.31
11.25
5.50
-1.5 
1.93
+1.5 
1.88
2.5 
tài
1.88
 
xỉu
1.97
1.76
8.70
2.47
-1.0 
2.93
+1.0 
1.35
1.0 
tài
1.80
 
xỉu
2.01
+433
3.42
2.14
3.64
2.45
1.56
2.5 
tài
1.93
 
xỉu
1.93
3.92
2.66
2.19
2.23
1.58
1.0 
tài
1.85
 
xỉu
1.95
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng số
Tổng số bàn thắng
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số bàn thắng
+449
2.66
2.66
3.48
1.90
1.90
2.5 
tài
1.82
 
xỉu
2.02
3.20
3.20
2.17
1.85
1.85
1.0 
tài
1.80
 
xỉu
2.04
+411
1.95
4.65
3.22
-1.0 
3.22
+1.0 
1.35
2.5 
tài
2.32
 
xỉu
1.63
2.51
5.10
2.03
1.41
2.69
1.0 
tài
2.17
 
xỉu
1.71
+431
3.68
1.97
3.85
+1.0 
1.44
-1.0 
2.79
2.5 
tài
1.82
 
xỉu
2.02
4.10
2.47
2.28
2.41
1.50
1.0 
tài
1.76
 
xỉu
2.09
+435
2.64
2.64
3.55
1.90
1.90
2.5 
tài
1.82
 
xỉu
2.02
3.20
3.20
2.17
1.85
1.85
1.0 
tài
1.79
 
xỉu
2.05
+428
3.88
1.89
3.96
+1.0 
1.48
-1.0 
2.65
2.5 
tài
1.85
 
xỉu
1.98
4.25
2.39
2.31
2.49
1.47
1.0 
tài
1.76
 
xỉu
2.09
+439
1.33
9.50
5.50
-1.5 
1.85
+1.5 
1.952
3.5 
tài
2.16
 
xỉu
1.72
1.75
7.40
2.625
-1.0 
2.69
+1.0 
1.41
1.5 
tài
2.20
 
xỉu
1.69
+438
1.68
5.20
3.98
-1.0 
2.11
+1.0 
1.727
2.5 
tài
1.77
 
xỉu
2.08
2.22
5.20
2.25
1.33
3.04
1.0 
tài
1.76
 
xỉu
2.09
+413
1.45
8.20
4.40
-1.0 
1.727
+1.0 
2.11
2.5 
tài
2.08
 
xỉu
1.77
1.99
7.60
2.21
-1.0 
3.72
+1.0 
1.23
1.0 
tài
2.03
 
xỉu
1.81
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng số
Tổng số bàn thắng
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số bàn thắng
+544
1.83
4.70
3.125
-1.0 
2.61
+1.0 
1.45
2.5 
tài
2.375
 
xỉu
1.55
2.50
5.50
1.89
1.37
2.84
1.0 
tài
2.29
 
xỉu
1.54
+549
2.02
3.64
3.24
1.45
2.61
2.5 
tài
2.16
 
xỉu
1.66
2.64
4.40
1.98
1.51
2.39
1.0 
tài
2.08
 
xỉu
1.69
+553
4.80
1.70
3.54
+1.0 
1.57
-1.0 
2.29
2.5 
tài
2.12
 
xỉu
1.68
5.35
2.27
2.07
2.98
1.34
1.0 
tài
2.03
 
xỉu
1.72
+540
1.75
4.60
3.45
-1.0 
2.46
+1.0 
1.50
2.5 
tài
2.16
 
xỉu
1.66
2.375
5.20
2.01
1.36
2.89
1.0 
tài
2.08
 
xỉu
1.69
+562
2.00
3.64
3.28
-1.0 
2.94
+1.0 
1.363
2.5 
tài
2.01
 
xỉu
1.76
2.60
4.333
2.02
1.51
2.39
1.0 
tài
1.97
 
xỉu
1.77
+450
3.05
2.44
2.93
2.09
1.68
2.5 
tài
2.45
 
xỉu
1.52
3.92
3.22
1.833
2.03
1.70
1.0 
tài
2.34
 
xỉu
1.52
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng số
Tổng số bàn thắng
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số bàn thắng
+88
3.30
1.96
3.34
2.45
1.47
2.5 
tài
1.85
 
xỉu
1.85
3.92
2.54
2.11
2.24
1.53
1.0 
tài
1.80
 
xỉu
1.88
+86
2.14
2.95
3.26
1.59
2.17
2.5 
tài
2.04
 
xỉu
1.68
2.79
3.66
2.03
1.62
2.08
1.0 
tài
1.94
 
xỉu
1.75
+88
1.40
5.85
4.40
-1.0 
1.70
+1.0 
2.00
2.5 
tài
1.67
 
xỉu
2.05
1.89
5.60
2.40
-1.0 
3.42
+1.0 
1.24
1.0 
tài
1.61
 
xỉu
2.15
+86
2.46
2.53
3.22
1.81
1.87
2.5 
tài
2.04
 
xỉu
1.68
3.10
3.24
2.03
1.80
1.84
1.0 
tài
1.95
 
xỉu
1.74
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng số
Tổng số bàn thắng
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số bàn thắng
+88
6.00
1.40
4.30
+1.0 
2.01
-1.0 
1.69
2.5 
tài
1.60
 
xỉu
2.17
5.70
1.89
2.38
+1.0 
1.25
-1.0 
3.34
1.0 
tài
1.57
 
xỉu
2.22
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng số
Tổng số bàn thắng
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số bàn thắng
+87
5.15
1.53
3.78
+1.0 
1.73
-1.0 
1.96
2.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.85
5.30
2.09
2.19
3.20
1.27
1.0 
tài
1.79
 
xỉu
1.89
+88
1.39
6.30
4.25
-1.0 
1.70
+1.0 
2.00
2.5 
tài
1.70
 
xỉu
2.01
1.90
6.05
2.31
-1.0 
3.50
+1.0 
1.23
1.0 
tài
1.666
 
xỉu
2.05
+88
1.36
6.75
4.35
-1.0 
1.65
+1.0 
2.07
2.5 
tài
1.70
 
xỉu
2.01
1.87
6.30
2.32
-1.0 
3.50
+1.0 
1.23
1.0 
tài
1.66
 
xỉu
2.06
+87
1.44
6.00
3.98
-1.0 
1.83
+1.0 
1.85
2.5 
tài
1.85
 
xỉu
1.85
2.00
5.95
2.19
1.22
3.58
1.0 
tài
1.79
 
xỉu
1.89
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng số
Tổng số bàn thắng
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số bàn thắng
+88
6.15
1.52
3.42
+1.0 
1.77
-1.0 
1.909
2.5 
tài
1.97
 
xỉu
1.73
6.70
2.11
2.00
3.58
1.22
1.0 
tài
1.99
 
xỉu
1.71
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng số
Tổng số bàn thắng
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số bàn thắng
+89
2.05
2.58
4.20
1.66
2.06
3.5 
tài
2.14
 
xỉu
1.615
2.55
3.08
2.46
-1.0 
5.40
+1.0 
1.086
1.5 
tài
2.14
 
xỉu
1.615
+88
2.06
3.08
3.30
1.54
2.27
2.5 
tài
1.89
 
xỉu
1.80
2.68
3.74
2.07
1.58
2.15
1.0 
tài
1.833
 
xỉu
1.85
+87
14.00
1.116
6.95
+2.0 
1.90
-2.0 
1.78
3.5 
tài
2.01
 
xỉu
1.70
9.70
1.47
2.93
+1.0 
1.61
-1.0 
2.09
1.5 
tài
2.05
 
xỉu
1.67
+86
4.333
1.63
3.72
+1.0 
1.58
-1.0 
2.19
2.5 
tài
1.74
 
xỉu
1.96
4.65
2.20
2.20
2.83
1.34
1.0 
tài
1.70
 
xỉu
2.01
+88
6.00
1.43
4.05
+1.0 
1.93
-1.0 
1.75
2.5 
tài
1.80
 
xỉu
1.89
5.90
1.96
2.25
+1.0 
1.22
-1.0 
3.58
1.0 
tài
1.75
 
xỉu
1.94
+87
2.90
2.13
3.35
2.16
1.60
2.5 
tài
1.80
 
xỉu
1.89
3.54
2.73
2.11
2.06
1.63
1.0 
tài
1.75
 
xỉu
1.94
Cup. 2026/27. Winner.  05 th8 22:00
Tên Không
Zenit St Petersburg 3.02 1.32
Krasnodar 5.05 1.118
Spartak Moscow 5.55 1.096
Lokomotiv Moscow 8.10 1.032
Dynamo Moscow 9.10 1.018
CSKA Moscow 9.80 1.01
Baltika 25.00
Rubin Kazan 31.00
Akhmat Grozny 53.00
Rostov 76.00
Dynamo Makhachkala 101.00
Krylia Sovetov 101.00
Rodina 101.00
Akron 165.00
Fakel 165.00
Orenburg 165.00
Torpedo Moscow 201.00
Tên Không
FC Nizhny Novgorod 215.00
FC Sochi 215.00
KAMAZ Naberezhnye Chelny 215.00
Rotor Volgograd 215.00
Ural 215.00
Arsenal Tula 265.00
Spartak Kostroma 265.00
Yenisey 265.00
SKA-Khabarovsk 315.00
Chelyabinsk 326.00
Shinnik 326.00
Volga Ulyanovsk 326.00
Neftekhimik 385.00
Sibir 675.00
Veles 725.00
Leningradets 751.00
Ufa 751.00