Handball

Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng số
Tổng số bàn thắng
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số bàn thắng
+2
4.70
1.28
10.50
+2
5.95
1.19
12.25
+2
3.98
1.37
9.20
+2
1.727
2.50
9.00
+2
5.50
1.22
11.25
+2
1.074
10.50
15.75
+2
1.43
3.60
8.90
+2
7.80
1.131
13.00
+2
5.05
1.26
10.25
+2
1.115
8.40
13.50
+2
1.444
3.48
9.10
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng số
Tổng số bàn thắng
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số bàn thắng
+47
2.39
1.80
8.60
+1.5 
1.65
-1.5 
2.08
53.5 
tài
1.83
 
xỉu
1.85
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
+47
1.049
12.25
18.00
-7.5 
1.84
+7.5 
1.84
56.5 
tài
1.89
 
xỉu
1.79
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
+47
1.022
15.75
21.00
-8.5 
1.84
+8.5 
1.84
57.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
+47
1.14
7.20
13.50
-5.5 
1.84
+5.5 
1.84
57.5 
tài
1.83
 
xỉu
1.85
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
+47
1.074
10.25
16.25
-6.5 
1.76
+6.5 
1.93
58.5 
tài
1.89
 
xỉu
1.79
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
+47
1.05
12.25
17.75
-7.5 
1.84
+7.5 
1.84
57.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
+47
1.087
9.50
15.50
-6.5 
1.84
+6.5 
1.84
55.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
+47
1.34
4.10
10.00
-3.5 
1.92
+3.5 
1.77
58.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng số
Tổng số bàn thắng
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số bàn thắng
+47
1.30
4.40
10.75
-3.5 
1.83
+3.5 
1.85
61.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.86
chẵn 
1.85
+47
1.025
15.00
20.50
-8.5 
1.84
+8.5 
1.84
62.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.86
chẵn 
1.85
+47
1.43
3.48
9.60
-2.5 
1.84
+2.5 
1.84
57.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.86
chẵn 
1.85
+47
1.48
3.22
9.60
-2.5 
1.93
+2.5 
1.76
62.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.86
chẵn 
1.85
+47
1.30
4.40
10.75
-3.5 
1.82
+3.5 
1.86
64.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.86
chẵn 
1.85
+47
1.21
5.60
11.75
-4.5 
1.83
+4.5 
1.85
60.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.86
chẵn 
1.85
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng số
Tổng số bàn thắng
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số bàn thắng
+47
2.54
1.72
8.70
+1.5 
1.72
-1.5 
1.98
56.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.86
chẵn 
1.85
+47
1.168
6.40
12.75
-5.5 
1.93
+5.5 
1.76
61.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.86
chẵn 
1.85
+47
1.69
2.59
8.90
-1.5 
1.95
+1.5 
1.74
54.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.86
chẵn 
1.85
+47
3.82
1.37
10.25
+2.5 
1.97
-2.5 
1.73
59.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.86
chẵn 
1.85
+47
5.75
1.20
12.00
+4.5 
1.88
-4.5 
1.80
58.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.86
chẵn 
1.85
+47
1.38
3.80
9.70
-2.5 
1.75
+2.5 
1.94
56.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.86
chẵn 
1.85
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng số
Tổng số bàn thắng
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số bàn thắng
+47
1.054
11.75
17.50
-7.5 
1.83
+7.5 
1.85
63.5 
tài
1.833
 
xỉu
1.85
lẻ 
1.86
chẵn 
1.85
+47
1.064
11.00
16.75
-7.5 
1.89
+7.5 
1.79
63.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.86
chẵn 
1.85
+47
4.15
1.33
10.25
+3.5 
1.81
-3.5 
1.87
61.5 
tài
1.87
 
xỉu
1.81
lẻ 
1.86
chẵn 
1.85
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng số
Tổng số bàn thắng
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số bàn thắng
+11
-16.5 
1.82
+16.5 
1.86
49.5 
tài
1.94
 
xỉu
1.75
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng số
Tổng số bàn thắng
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số bàn thắng
+47
2.06
2.04
8.70
+1.5 
1.50
-1.5 
2.375
62.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.86
chẵn 
1.85
+47
1.99
2.11
8.80
-1.5 
2.33
+1.5 
1.52
64.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.86
chẵn 
1.85
+47
4.40
1.30
10.75
+3.5 
1.87
-3.5 
1.81
63.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.86
chẵn 
1.85
+47
1.173
6.25
12.75
-5.5 
1.93
+5.5 
1.76
67.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.86
chẵn 
1.85
+47
3.28
1.47
9.50
+2.5 
1.80
-2.5 
1.88
64.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.86
chẵn 
1.85
Final Tournament. Winner.  13 th1 2027 19:00
Tên Hệ số
Denmark 1.50
France 6.00
Sweden 6.00
Germany 8.00
Egypt 13.00
Iceland 13.00
Croatia 16.00
Spain 19.00
Slovenia 26.00
Norway 31.00
Portugal 31.00
Serbia 41.00
Faroe Islands 251.00
North Macedonia 301.00
Poland 301.00
Brazil 401.00
Tên Hệ số
Japan 401.00
Italy 751.00
Argentina 1001.00
Qatar 1151.00
Tunisia 1151.00
Bahrain 1351.00
Greece 1351.00
Saudi Arabia 1351.00
USA 1351.00
Algeria 1501.00
Angola 1501.00
Cape Verde 1501.00
Chile 1501.00
Kuwait 1501.00
Turkey 1501.00
Uruguay 1501.00