MMA

Tên sự kiện 1,2
Kết quả thi đấu
+7
3.20
1.30
+7
1.47
2.49
+7
2.25
1.571
+7
4.10
1.194
+7
1.081
6.40
+7
1.161
4.55
+7
2.65
1.42
+9
1.21
4.20
+9
1.38
2.94
+9
1.63
2.22
+9
1.99
1.78
+17
1.22
4.10
+2
1.26
3.70
+2
1.82
1.94
+2
1.50
2.52
+2
1.93
1.83
Tên sự kiện 1,2
Kết quả thi đấu
Tên sự kiện 1,2
Kết quả thi đấu
Tên sự kiện 1,2
Kết quả thi đấu
+2
1.184
4.25
+2
1.09
6.10
+2
1.58
2.23
Tên sự kiện 1,2
Kết quả thi đấu
Tên sự kiện 1,2
Kết quả thi đấu
+2
1.46
2.52
+2
1.33
3.04
+2
2.80
1.38
+2
1.285
3.30
+2
1.51
2.39
+2
1.078
6.50
+2
1.136
5.00
+2
2.875
1.363