Rugby League

Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số điểm
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, điểm
+42
2.67
1.48
30.00
+6.5 
1.80
-6.5 
1.92
lẻ 
5.85
chẵn 
1.098
2.51
1.63
10.75
+2.5 
1.81
-2.5 
1.89
+42
3.62
1.28
34.00
+11.5 
1.89
-11.5 
1.833
lẻ 
5.55
chẵn 
1.11
3.05
1.44
12.00
+4.5 
1.82
-4.5 
1.88
+42
1.95
1.88
25.00
+2.5 
1.65
-2.5 
2.13
lẻ 
6.10
chẵn 
1.089
2.02
1.96
10.00
+2.5 
1.52
-2.5 
2.36
+42
2.33
1.60
31.00
+4.5 
1.81
-4.5 
1.909
lẻ 
5.65
chẵn 
1.106
2.29
1.727
11.25
+2.5 
1.71
-2.5 
2.02
+42
1.333
3.30
30.00
-9.5 
1.83
+9.5 
1.89
lẻ 
6.05
chẵn 
1.092
1.50
2.875
11.00
-3.5 
1.75
+3.5 
1.96
+42
1.49
2.64
27.00
-5.5 
1.85
+5.5 
1.87
lẻ 
5.95
chẵn 
1.095
1.65
2.48
10.50
-2.5 
1.93
+2.5 
1.78
+42
1.39
3.02
28.00
-7.5 
1.86
+7.5 
1.86
lẻ 
5.70
chẵn 
1.103
1.55
2.71
11.00
-3.5 
1.82
+3.5 
1.88
+42
2.82
1.44
29.00
+6.5 
1.86
-6.5 
1.86
lẻ 
5.65
chẵn 
1.105
2.59
1.59
11.00
+2.5 
1.85
-2.5 
1.85
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số điểm
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, điểm
+39
-32.5 
1.88
+32.5 
1.84
1.019
12.50
23.00
-14.5 
1.84
+14.5 
1.86
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số điểm
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, điểm
+40
+44.5 
1.85
-44.5 
1.85
lẻ 
3.40
chẵn 
1.26
12.75
1.007
25.00
+19.5 
1.87
-19.5 
1.81
+3
2.55
1.55
19.75
+4.5 
1.81
-4.5 
1.89
+42
1.032
10.25
51.00
-23.5 
1.80
+23.5 
1.90
lẻ 
4.10
chẵn 
1.188
1.138
5.95
15.50
-10.5 
1.94
+10.5 
1.75
-34.5 
1.88
+34.5 
1.82
+3
1.22
4.333
27.00
-12.5 
1.89
+12.5 
1.81
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số điểm
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, điểm
+23
5.80
1.128
36.00
+16.5 
1.79
-16.5 
1.92
lẻ 
6.30
chẵn 
1.076
4.20
1.28
11.00
+6.5 
1.74
-6.5 
1.95
England. Super League. 2026. Winner.  21:00
Tên Không
Leeds Rhinos 2.57 1.44
Wigan Warriors 2.57 1.44
Hull KR 7.20 1.055
Leigh Leopards 15.25
Warrington Wolves 15.25
Wakefield Trinity 17.50
St Helens 27.00
Tên Không
Catalans Dragons 1151.00
Castleford Tigers 1751.00
Toulouse Olympique 2251.00
York City Knights 2751.00
Bradford Bulls 4001.00
Hull FC 4001.00
World Cup. 2026. Winner.  15 th11 12:05
Tên Không
Australia 1.44 2.55
New Zealand 4.60 1.15
Samoa 9.70 1.017
England 15.25
Tonga 15.25
Tên Không
Papua New Guinea 176.00
Fiji 551.00
Lebanon 551.00
Cook Islands 1151.00
France 1151.00