Rugby League

Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số điểm
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, điểm
+46
1.42
2.92
30.00
-7.5 
1.83
+7.5 
1.89
lẻ 
5.80
chẵn 
1.10
1.571
2.67
11.25
-3.5 
1.84
+3.5 
1.86
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số điểm
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, điểm
+47
1.61
2.34
31.00
-4.5 
1.89
+4.5 
1.83
lẻ 
5.80
chẵn 
1.10
1.74
2.30
11.25
-2.5 
2.02
+2.5 
1.71
+47
1.33
3.38
30.00
-9.5 
1.85
+9.5 
1.87
lẻ 
6.20
chẵn 
1.087
1.49
2.98
10.75
-6.5 
2.44
+6.5 
1.49
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số điểm
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, điểm
+42
1.164
5.00
38.00
-14.5 
1.87
+14.5 
1.85
lẻ 
5.45
chẵn 
1.113
1.32
3.74
12.50
-6.5 
1.96
+6.5 
1.75
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số điểm
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, điểm
+3
1.72
2.18
21.00
-2.5 
1.90
+2.5 
1.82
+3
1.10
7.40
23.00
-20.5 
1.90
+20.5 
1.82
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số điểm
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, điểm
+3
2.15
1.77
17.25
+2.5 
1.82
-2.5 
1.90
+3
1.139
5.95
24.00
-16.5 
1.86
+16.5 
1.86
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số điểm
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, điểm
+23
1.36
3.125
32.00
-9.5 
1.80
+9.5 
1.90
lẻ 
5.75
chẵn 
1.095
1.51
2.79
11.00
-3.5 
1.75
+3.5 
1.94
+23
1.43
2.83
30.00
-6.5 
1.85
+6.5 
1.85
lẻ 
5.55
chẵn 
1.103
1.58
2.57
11.25
-2.5 
1.833
+2.5 
1.85
+23
1.16
5.00
41.00
-16.5 
1.87
+16.5 
1.83
lẻ 
5.10
chẵn 
1.123
1.31
3.70
12.75
-6.5 
1.87
+6.5 
1.81
+23
3.38
1.32
32.00
+10.5 
1.83
-10.5 
1.87
lẻ 
5.10
chẵn 
1.122
2.875
1.47
12.00
+4.5 
1.77
-4.5 
1.92
World Cup. 2026. Winner.  15 th11 12:05
Tên Không
Australia 1.44 2.55
New Zealand 4.60 1.15
Samoa 9.70 1.017
England 15.25
Tonga 15.25
Tên Không
Papua New Guinea 176.00
Fiji 551.00
Lebanon 551.00
Cook Islands 1151.00
France 1151.00