Rugby Union

Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số điểm
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, điểm
+63
1.58
2.43
28.00
-4.5 
1.85
+4.5 
1.87
lẻ 
1.85
chẵn 
1.85
1.70
2.29
14.50
-2.5 
1.88
+2.5 
1.82
+63
1.144
5.50
41.00
-16.5 
1.833
+16.5 
1.89
lẻ 
1.85
chẵn 
1.85
1.285
3.88
17.25
-7.5 
1.80
+7.5 
1.90
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số điểm
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, điểm
+3
1.31
3.62
24.00
-7.5 
1.86
+7.5 
1.86
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số điểm
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, điểm
+2
2.20
1.70
23.00
+2
1.68
2.25
21.00
+2
1.63
2.32
23.00
+2
2.47
1.56
24.00
+3
3.50
2.49
2.50
4.05
1.20
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số điểm
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, điểm
+3
1.42
3.00
23.00
-6.5 
1.85
+6.5 
1.87
+3
1.29
3.72
27.00
-7.5 
1.78
+7.5 
1.95
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số điểm
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, điểm
+3
1.46
2.84
19.75
-3.5 
1.81
+3.5 
1.89
+3
1.42
2.98
21.00
-4.5 
1.81
+4.5 
1.89
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số điểm
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, điểm
+3
3.14
1.39
20.00
+6.5 
1.85
-6.5 
1.85
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số điểm
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, điểm
+42
2.31
1.63
25.00
+3.5 
1.86
-3.5 
1.86
lẻ 
1.85
chẵn 
1.85
2.23
1.727
12.75
+1.5 
1.87
-1.5 
1.833
+39
-48.5 
1.86
+48.5 
1.86
lẻ 
1.85
chẵn 
1.85
-23.5 
1.88
+23.5 
1.82
+39
+39.5 
1.86
-39.5 
1.86
lẻ 
1.85
chẵn 
1.85
+18.5 
1.90
-18.5 
1.80
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số điểm
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, điểm
+45
4.85
1.181
36.00
+14.5 
1.83
-14.5 
1.89
lẻ 
1.85
chẵn 
1.85
3.56
1.33
15.00
+6.5 
1.88
-6.5 
1.82
+45
4.95
1.176
35.00
+14.5 
1.85
-14.5 
1.87
lẻ 
1.85
chẵn 
1.85
3.62
1.32
15.25
+6.5 
1.89
-6.5 
1.81
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số điểm
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, điểm
+23
2.55
1.52
28.00
+5.5 
1.85
-5.5 
1.85
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
2.35
1.63
13.75
+2.5 
1.85
-2.5 
1.83
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, điểm
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số điểm
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, điểm
+21
-27.5 
1.85
+27.5 
1.85
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
1.071
7.70
21.00
-13.5 
1.89
+13.5 
1.79
+23
1.72
2.15
26.00
-2.5 
1.86
+2.5 
1.84
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
1.79
2.09
13.50
-1.5 
1.89
+1.5 
1.79
Six Nations. 2027. Winner.  06 th2 2027 01:00
Tên Không
France 2.38 1.48
Ireland 3.28 1.26
England 4.05 1.174
Tên Không
Scotland 7.50 1.036
Italy 78.00
Wales 151.00
Final Tournament. 2027. Winner.  01 th10 2027 08:00
Others On Request
Tên Không
South Africa 3.34 1.26
France 4.65 1.132
England 5.15 1.106
New Zealand 5.15 1.106
Ireland 8.20 1.024
Australia 10.25
Argentina 15.50
Scotland 35.00
Fiji 53.00
Wales 106.00
Italy 165.00
Japan 165.00
Tên Không
Georgia 326.00
Samoa 326.00
Tonga 575.00
Spain 701.00
Uruguay 701.00
Chile 851.00
USA 851.00
Canada 901.00
Portugal 901.00
Romania 901.00
Hong Kong 1251.00
Zimbabwe 1251.00
England. Premiership. 2025/26. Grand Final. Winner.  13 th6 01:45
Tên Không
Bath 2.375 1.48
Northampton Saints 2.625 1.40
Tên Không
Leicester Tigers 5.50 1.091
Exeter Chiefs 8.00
France. Top 14. 2025/26. Winner.  14 th6 02:05
Tên Không
Toulouse 1.55 2.21
Montpellier 3.48
Stade Francais Paris 11.00
Tên Không
Pau 16.25
Stade Rochelais 18.25
Racing 92 22.00
Russia. Cup. 2026. Winner.  20 th6 16:00
Tên Không
Dinamo Moscow 2.19 1.56
Yenisey-STM 2.19 1.56
Tên Không
Krasny Yar 10.25
Lokomotiv 11.00
Super Rugby. 2026. Winner.  12 th6 14:05
Tên Không
Hurricanes 2.01 1.666
Chiefs 3.02 1.31
Tên Không
Crusaders 4.45 1.144
Blues 18.25