Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
1.64
2.10
1.42
2.61
1.077
6.30
1.25
3.48
1.41
2.64
1.41
2.64
1.21
3.84
1.84
1.84
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
+37
1.88
1.80
+1.5 
1.41
-1.5 
2.64
+0.5 
1.85
-0.5 
1.85
2.5 
tài
2.51
 
xỉu
1.45
21.5 
tài
1.93
 
xỉu
1.77
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
1.162
4.40
1.135
4.85
1.21
3.84
1.055
7.20
1.48
2.43
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
+37
1.26
3.40
-1.5 
1.71
+1.5 
1.99
-4.5 
1.72
+4.5 
1.99
2.5 
tài
2.88
 
xỉu
1.35
19.5 
tài
1.81
 
xỉu
1.88
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
+37
3.56
1.24
+1.5 
2.05
-1.5 
1.666
+5.5 
1.72
-5.5 
1.99
2.5 
tài
2.96
 
xỉu
1.333
19.5 
tài
1.86
 
xỉu
1.83
lẻ 
1.85
chẵn 
1.833
+37
2.15
1.61
+1.5 
1.51
-1.5 
2.35
+2.5 
1.82
-2.5 
1.87
2.5 
tài
2.55
 
xỉu
1.44
21.5 
tài
1.94
 
xỉu
1.76
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
+37
3.48
1.25
+1.5 
2.02
-1.5 
1.69
+4.5 
2.01
-4.5 
1.70
2.5 
tài
2.88
 
xỉu
1.35
19.5 
tài
1.80
 
xỉu
1.89
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
+37
2.98
1.33
+1.5 
1.84
-1.5 
1.84
+4.5 
1.82
-4.5 
1.87
2.5 
tài
2.76
 
xỉu
1.38
20.5 
tài
1.96
 
xỉu
1.74
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
2.72
1.39
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
3.40
1.26
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
1.28
3.26
1.25
3.48
1.444
2.53
1.49
2.40
1.169
4.30
2.20
1.58
1.28
3.26
1.49
2.40
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
1.27
3.34
5.30
1.112
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
+37
1.49
2.40
-1.5 
2.15
+1.5 
1.61
-2.5 
1.75
+2.5 
1.95
2.5 
tài
2.58
 
xỉu
1.43
21.5 
tài
1.833
 
xỉu
1.86
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
10.25
1.01
+36
1.106
5.45
-1.5 
1.43
+1.5 
2.58
-5.5 
2.04
+5.5 
1.68
2.5 
tài
3.34
 
xỉu
1.27
19.5 
tài
1.727
 
xỉu
1.98
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
+37
2.46
1.47
+1.5 
1.64
-1.5 
2.10
+3.5 
1.76
-3.5 
1.94
2.5 
tài
2.61
 
xỉu
1.42
21.5 
tài
1.89
 
xỉu
1.80
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
+37
2.01
1.70
+1.5 
1.46
-1.5 
2.49
+1.5 
1.84
-1.5 
1.85
2.5 
tài
2.53
 
xỉu
1.444
21.5 
tài
1.83
 
xỉu
1.86
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
+37
1.22
3.74
-1.5 
1.61
+1.5 
2.15
-5.5 
1.90
+5.5 
1.79
2.5 
tài
3.08
 
xỉu
1.31
19.5 
tài
1.94
 
xỉu
1.76
lẻ 
1.85
chẵn 
1.833
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
2.88
1.35
2.68
1.40
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
+37
1.179
4.20
-1.5 
1.55
+1.5 
2.26
-5.5 
1.79
+5.5 
1.90
2.5 
tài
3.14
 
xỉu
1.30
18.5 
tài
1.75
 
xỉu
1.95
lẻ 
1.85
chẵn 
1.83
+37
1.87
1.81
+1.5 
1.41
-1.5 
2.64
+0.5 
1.83
-0.5 
1.86
2.5 
tài
2.58
 
xỉu
1.43
20.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.85
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
+37
1.222
3.72
-1.5 
1.63
+1.5 
2.11
-5.5 
1.90
+5.5 
1.79
2.5 
tài
3.04
 
xỉu
1.32
19.5 
tài
1.94
 
xỉu
1.76
lẻ 
1.85
chẵn 
1.83
+37
1.42
2.61
-1.5 
1.99
+1.5 
1.71
-3.5 
1.75
+3.5 
1.95
2.5 
tài
2.68
 
xỉu
1.40
20.5 
tài
1.93
 
xỉu
1.77
lẻ 
1.85
chẵn 
1.833