Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
+84
1.21
4.40
-1.5 
1.63
+1.5 
2.17
-5.5 
1.88
+5.5 
1.85
2.5 
tài
2.89
 
xỉu
1.37
19.5 
tài
1.90
 
xỉu
1.83
lẻ 
1.87
chẵn 
1.85
+84
1.27
3.74
-1.5 
1.77
+1.5 
1.96
-4.5 
1.79
+4.5 
1.95
2.5 
tài
2.66
 
xỉu
1.43
20.5 
tài
1.909
 
xỉu
1.82
lẻ 
1.86
chẵn 
1.86
+84
1.444
2.76
-1.5 
2.11
+1.5 
1.666
-3.5 
1.82
+3.5 
1.92
2.5 
tài
2.45
 
xỉu
1.50
20.5 
tài
1.78
 
xỉu
1.96
lẻ 
1.86
chẵn 
1.86
+84
1.39
2.98
-1.5 
1.90
+1.5 
1.82
-4.5 
2.01
+4.5 
1.74
2.5 
tài
2.73
 
xỉu
1.41
20.5 
tài
1.87
 
xỉu
1.86
lẻ 
1.86
chẵn 
1.86
+84
2.52
1.52
+1.5 
1.58
-1.5 
2.26
+3.5 
1.78
-3.5 
1.96
2.5 
tài
2.39
 
xỉu
1.52
21.5 
tài
1.88
 
xỉu
1.85
lẻ 
1.86
chẵn 
1.86
19:45
Current Score 0:1 (3:6, 3:3)
2.89
1.41
+3.5 
2.15
-3.5 
1.65
22.5 
tài
1.88
 
xỉu
1.85
+84
1.41
2.89
-1.5 
2.03
+1.5 
1.72
-3.5 
1.78
+3.5 
1.96
2.5 
tài
2.47
 
xỉu
1.49
21.5 
tài
1.94
 
xỉu
1.80
lẻ 
1.86
chẵn 
1.86
+84
1.73
2.10
-1.5 
2.66
+1.5 
1.43
-1.5 
1.86
+1.5 
1.87
2.5 
tài
2.30
 
xỉu
1.56
21.5 
tài
1.77
 
xỉu
1.97
lẻ 
1.86
chẵn 
1.86
+83
5.45
1.148
+1.5 
2.45
-1.5 
1.50
+5.5 
2.05
-5.5 
1.71
2.5 
tài
3.10
 
xỉu
1.33
18.5 
tài
1.78
 
xỉu
1.96
lẻ 
1.87
chẵn 
1.85
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
+84
4.15
1.23
+1.5 
2.07
-1.5 
1.69
+5.5 
1.70
-5.5 
2.07
2.5 
tài
2.77
 
xỉu
1.40
19.5 
tài
1.77
 
xỉu
1.97
lẻ 
1.86
chẵn 
1.86
1.53
2.49
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
+82
2.43
1.48
+1.5 
1.60
-1.5 
2.16
+2.5 
1.76
-2.5 
1.94
2.5 
tài
2.35
 
xỉu
1.51
18.5 
tài
1.74
 
xỉu
1.96
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
WTA 500. London, England. 2026. Winner.  17:00
Others On Request
Tên Không
Rybakina, Elena 2.875 1.35
Anisimova, Amanda 7.10 1.051
Bencic, Belinda 8.10 1.032
Kostyuk, Marta 8.10 1.032
Mboko, Victoria 10.25 1.005
Jovic, Iva 15.00
Fernandez, Leylah Annie 25.00
Pliskova, Karolina 25.00
Raducanu, Emma 25.00
Cirstea, Sorana 30.00
Tên Không
Eala, Alexandra 35.00
Bouzkova, Marie 41.00
Dart, Harriet 41.00
Siegemund, Laura 41.00
Boulter, Katie 51.00
Cristian, Jaqueline Adina 51.00
Maria, Tatjana 51.00
Sakkari, Maria 51.00
Jones, Francesca 335.00
Stojsavljevic, Mika 335.00