Volleyball

Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
+102
2.20
1.59
+1.5 
1.59
-1.5 
2.18
+4.5 
1.82
-4.5 
1.86
3.5 
tài
1.39
 
xỉu
2.72
182.5 
tài
1.86
 
xỉu
1.82
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
+102
2.24
1.571
+1.5 
1.60
-1.5 
2.16
+4.5 
1.833
-4.5 
1.85
3.5 
tài
1.39
 
xỉu
2.72
182.5 
tài
1.86
 
xỉu
1.82
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
11 th6 06:00
+99
1.099
5.75
-2.5 
2.06
+2.5 
1.66
-14.5 
1.84
+14.5 
1.84
3.5 
tài
1.75
 
xỉu
1.94
168.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
10 th6 22:00
+102
3.18
1.30
+1.5 
2.03
-1.5 
1.68
+9.5 
1.83
-9.5 
1.85
3.5 
tài
1.48
 
xỉu
2.43
179.5 
tài
1.85
 
xỉu
1.83
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
11 th6 03:00
+102
2.75
1.39
+1.5 
1.84
-1.5 
1.84
+7.5 
1.86
-7.5 
1.82
3.5 
tài
1.44
 
xỉu
2.55
180.5 
tài
1.83
 
xỉu
1.85
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
11 th6 06:30
+102
1.45
2.54
-1.5 
1.94
+1.5 
1.75
-6.5 
1.83
+6.5 
1.85
3.5 
tài
1.42
 
xỉu
2.61
181.5 
tài
1.85
 
xỉu
1.83
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
10 th6 12:00
+99
6.45
1.077
+2.5 
1.75
-2.5 
1.94
+14.5 
1.77
-14.5 
1.92
3.5 
tài
1.83
 
xỉu
1.85
165.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
+100
4.25
1.181
+2.5 
1.48
-2.5 
2.43
+12.5 
1.88
-12.5 
1.80
3.5 
tài
1.58
 
xỉu
2.20
173.5 
tài
1.83
 
xỉu
1.85
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
10 th6 19:00
+99
5.75
1.10
+2.5 
1.66
-2.5 
2.06
+14.5 
1.82
-14.5 
1.86
3.5 
tài
1.74
 
xỉu
1.95
169.5 
tài
1.85
 
xỉu
1.83
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
9.30
1.005
+51
+37.5 
1.86
-37.5 
1.81
112.5 
tài
1.85
 
xỉu
1.82
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
+60
1.727
1.909
-1.5 
2.88
+1.5 
1.34
-1.5 
1.84
+1.5 
1.83
2.5 
tài
2.05
 
xỉu
1.65
96.5 
tài
1.85
 
xỉu
1.82
lẻ 
1.86
chẵn 
1.80
+67
1.82
1.82
+1.5 
1.40
-1.5 
2.64
+0.5 
1.81
-0.5 
1.86
4.5 
tài
2.64
 
xỉu
1.40
179.5 
tài
1.83
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
Nations League. Men. 2026. Winner.  10 th6 12:00
Tên Không
Poland 4.55 1.169
Italy 5.00 1.143
USA 7.10 1.071
Brazil 8.10 1.051
Japan 9.20 1.035
France 10.25 1.023
Slovenia 12.25 1.007
Bulgaria 13.25
Germany 17.25
Tên Không
Argentina 19.25
Belgium 23.00
Iran 36.00
Turkey 51.00
Ukraine 67.00
Cuba 106.00
Serbia 215.00
Canada 335.00
China PR 851.00