Volleyball

Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
29 th7 13:55
+109
1.35
2.92
-1.5 
1.76
+1.5 
1.93
-7.5 
1.85
+7.5 
1.83
3.5 
tài
1.46
 
xỉu
2.49
183.5 
tài
1.85
 
xỉu
1.83
lẻ 
1.85
chẵn 
1.833
29 th7 18:25
+102
1.02
9.70
-2.5 
1.65
+2.5 
2.08
-16.5 
1.93
+16.5 
1.76
3.5 
tài
2.14
 
xỉu
1.615
140.5 
tài
1.85
 
xỉu
1.83
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
30 th7 13:55
+109
1.60
2.18
-1.5 
2.20
+1.5 
1.58
-3.5 
1.83
+3.5 
1.85
3.5 
tài
1.40
 
xỉu
2.68
184.5 
tài
1.85
 
xỉu
1.833
lẻ 
1.85
chẵn 
1.833
30 th7 18:25
+107
1.184
4.20
-2.5 
2.43
+2.5 
1.48
-9.5 
1.81
+9.5 
1.87
3.5 
tài
1.60
 
xỉu
2.16
180.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.85
chẵn 
1.833
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
+109
2.15
1.62
+1.5 
1.56
-1.5 
2.24
+3.5 
1.84
-3.5 
1.84
3.5 
tài
1.39
 
xỉu
2.72
182.5 
tài
1.833
 
xỉu
1.85
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
+67
2.68
1.37
+1.5 
1.83
-1.5 
1.83
+7.5 
1.84
-7.5 
1.83
3.5 
tài
1.43
 
xỉu
2.54
180.5 
tài
1.81
 
xỉu
1.86
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
1.63
2.05
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
1.30
3.00
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
1.086
5.50
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
+90
3.28
1.28
+1.5 
2.07
-1.5 
1.64
+11.5 
1.84
-11.5 
1.84
3.5 
tài
1.47
 
xỉu
2.42
174.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
+90
1.39
2.73
-1.5 
1.83
+1.5 
1.83
-7.5 
1.81
+7.5 
1.86
3.5 
tài
1.43
 
xỉu
2.54
180.5 
tài
1.85
 
xỉu
1.82
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
+67
1.82
1.82
+1.5 
1.40
-1.5 
2.64
+0.5 
1.81
-0.5 
1.86
4.5 
tài
2.64
 
xỉu
1.40
179.5 
tài
1.83
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
Nations League. Men. 2026. Winner.  29 th7 14:00
Tên Không
Poland 2.19 1.62
Italy 4.10 1.21
Japan 5.15 1.135
USA 7.40 1.064
Tên Không
Slovenia 11.75
Turkey 29.00
Ukraine 38.00
China PR 116.00