Volleyball

Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
+89
-2.5 
1.49
+2.5 
2.40
-19.5 
1.83
+19.5 
1.85
3.5 
tài
2.46
 
xỉu
1.47
134.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
+102
1.52
2.35
-1.5 
2.06
+1.5 
1.66
-5.5 
1.87
+5.5 
1.81
3.5 
tài
1.41
 
xỉu
2.64
183.5 
tài
1.86
 
xỉu
1.82
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
+102
2.67
1.41
+1.5 
1.81
-1.5 
1.87
+7.5 
1.81
-7.5 
1.87
3.5 
tài
1.43
 
xỉu
2.58
181.5 
tài
1.85
 
xỉu
1.83
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
+102
1.50
2.40
-1.5 
2.02
+1.5 
1.69
-5.5 
1.84
+5.5 
1.84
3.5 
tài
1.41
 
xỉu
2.64
182.5 
tài
1.82
 
xỉu
1.86
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
+102
3.125
1.31
+1.5 
2.02
-1.5 
1.69
+9.5 
1.80
-9.5 
1.88
3.5 
tài
1.48
 
xỉu
2.43
179.5 
tài
1.83
 
xỉu
1.85
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
13 th9 02:05
+83
+2.5 
3.56
-2.5 
1.24
+20.5 
1.89
-20.5 
1.79
3.5 
tài
3.64
 
xỉu
1.23
131.5 
tài
1.89
 
xỉu
1.79
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
+102
1.26
3.45
-1.5 
1.60
+1.5 
2.16
-8.5 
1.80
+8.5 
1.88
3.5 
tài
1.52
 
xỉu
2.33
181.5 
tài
1.83
 
xỉu
1.85
lẻ 
1.85
chẵn 
1.833
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
1.02
9.50
+88
1.188
4.10
-1.5 
1.48
+1.5 
2.40
-15.5 
1.86
+15.5 
1.81
3.5 
tài
1.55
 
xỉu
2.23
168.5 
tài
1.833
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
+63
-2.5 
1.07
+2.5 
6.30
-31.5 
1.87
+31.5 
1.80
3.5 
tài
6.30
 
xỉu
1.07
119.5 
tài
1.83
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
+100
1.22
3.80
-1.5 
1.52
+1.5 
2.33
-10.5 
1.79
+10.5 
1.89
3.5 
tài
1.55
 
xỉu
2.26
177.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
+90
1.009
11.00
-2.5 
1.58
+2.5 
2.20
-17.5 
1.86
+17.5 
1.82
3.5 
tài
2.24
 
xỉu
1.56
137.5 
tài
1.82
 
xỉu
1.86
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
1.017
9.80
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
+53
-2.5 
1.174
+2.5 
4.15
-22.5 
1.80
+22.5 
1.87
3.5 
tài
4.15
 
xỉu
1.173
128.5 
tài
1.80
 
xỉu
1.87
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
+66
1.222
3.52
-1.5 
1.56
+1.5 
2.21
-11.5 
1.83
+11.5 
1.84
3.5 
tài
1.51
 
xỉu
2.32
175.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
+67
2.95
1.31
+1.5 
1.952
-1.5 
1.72
+8.5 
1.87
-8.5 
1.80
3.5 
tài
1.46
 
xỉu
2.45
179.5 
tài
1.82
 
xỉu
1.85
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
+65
5.90
1.072
+2.5 
1.69
-2.5 
2.00
+17.5 
1.78
-17.5 
1.89
3.5 
tài
1.76
 
xỉu
1.909
162.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.833
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
1.007
9.10
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
1.102
5.15
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
+3
1.49
2.32
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
+67
2.45
1.44
+1.5 
1.72
-1.5 
1.952
+6.5 
1.85
-6.5 
1.82
3.5 
tài
1.40
 
xỉu
2.64
179.5 
tài
1.82
 
xỉu
1.85
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
+67
1.45
2.42
-1.5 
1.98
+1.5 
1.70
-6.5 
1.82
+6.5 
1.85
3.5 
tài
1.40
 
xỉu
2.64
179.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.83
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
+58
+2.5 
2.40
-2.5 
1.48
+22.5 
1.78
-22.5 
1.89
3.5 
tài
2.45
 
xỉu
1.46
132.5 
tài
1.86
 
xỉu
1.81
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
+65
1.093
5.35
-2.5 
2.23
+2.5 
1.55
-29.5 
1.84
+29.5 
1.83
3.5 
tài
1.615
 
xỉu
2.11
140.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.83
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
+66
4.05
1.168
+1.5 
2.42
-1.5 
1.47
+15.5 
1.87
-15.5 
1.80
3.5 
tài
1.55
 
xỉu
2.23
167.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.83
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
2.02
1.65
+65
1.087
5.50
-2.5 
2.07
+2.5 
1.64
-16.5 
1.89
+16.5 
1.78
3.5 
tài
1.72
 
xỉu
1.952
165.5 
tài
1.83
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
+67
2.05
1.63
+1.5 
1.53
-1.5 
2.28
+3.5 
1.82
-3.5 
1.85
4.5 
tài
2.67
 
xỉu
1.39
180.5 
tài
1.82
 
xỉu
1.85
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
+66
1.154
4.25
-2.5 
2.42
+2.5 
1.47
-16.5 
1.84
+16.5 
1.833
3.5 
tài
1.57
 
xỉu
2.19
166.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.83
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
+63
1.046
6.80
-2.5 
1.88
+2.5 
1.78
-20.5 
1.88
+20.5 
1.79
3.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.82
145.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83