Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
+3
1.26
3.48
+3
1.285
3.32
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
+3
1.69
2.05
+3
1.64
2.13
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
1.32
3.10
1.36
2.90
4.10
1.195
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
29 th7 15:00
+9
2.59
1.44
29 th7 17:00
+9
1.25
3.56
30 th7 15:00
+9
4.70
1.154
+9
1.285
3.32
31 th7 15:00
+9
1.71
2.02
31 th7 17:00
+9
1.44
2.59
+9
2.39
1.51
01 th8 17:00
+9
1.31
3.15
02 th8 15:00
+9
4.20
1.189
+9
3.84
1.22
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
+7
3.10
1.32
+7
2.22
1.59
+7
1.49
2.44
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
+9
1.31
3.15
+9
2.34
1.53
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
+7
1.38
2.81
+7
9.10
1.03
+7
7.10
1.064
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
04 th8 06:00
+8
1.034
8.80
04 th8 06:00
+8
1.33
3.04
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
29 th7 03:00
+8
1.33
3.04
+8
1.175
4.35
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
+9
2.01
1.72
+9
1.102
5.80
+9
2.53
1.46
+9
2.39
1.51
+9
3.15
1.31
+9
1.22
3.84
+9
3.84
1.22
+9
1.168
4.45
+9
3.28
1.29
+9
3.32
1.285
+9
2.28
1.56
+9
2.77
1.39
+9
1.76
1.95
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
+3
9.10
1.03
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
+7
1.072
6.75
+7
1.66
2.09
LCK. 2026. Winner.  29 th7 15:00
Tên Không
Gen.G 2.41 1.50
Hanwha Life Esports 3.36 1.27
T1 3.72 1.23
Dplus 18.00
KT Rolster 25.00
Tên Không
FearX 58.00
NS RedForce 86.00
BRION 116.00
SOOPers 151.00
DRX 240.00