|
|
| Tên sự kiện |
1,2
Kết quả trận đấu
|
Hiệp có kèo chấp |
Dơ đấu có kèo chấp |
Tổng số hiệp |
Tổng số dơ đấu |
Tổng số dơ đấu Lẻ/Chẵn |
|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tất cả kèo
|
Nổi tiếng
(71)
|
Kèo chính
(36)
|
Kèo của tôi
|
|
Kèo chấp
(29)
|
Tổng số kèo
(40)
|
Kèo hiệp
(54)
|
|
|
Thống kê kèo
(50)
|
Kèo Ace
(5)
|
Kèo lỗi giao bóng kép
(7)
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo chính
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả
|
|
Auger-Aliassime, Felix to Win
1.57
|
|
Davidovich Fokina, Alejandro to Win
2.39
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo chấp
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng trận có kèo chấp theo set
(chênh lệch tỷ số hiện tại: 0)
|
| Auger-Aliassime, Felix | Davidovich Fokina, Alejandro |
|---|---|
|
(-2.5)
3.48
|
(+2.5)
1.27
|
|
(-1.5)
2.05
|
(+1.5)
1.70
|
|
(+1.5)
1.29
|
(-1.5)
3.32
|
|
(+2.5)
1.10
|
(-2.5)
6.00
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số dơ đấu có kèo chấp
(chênh lệch tỷ số hiện tại: 0)
|
| Auger-Aliassime, Felix | Davidovich Fokina, Alejandro |
|---|---|
|
(-6.5)
4.85
|
(+6.5)
1.151
|
|
(-6.0)
4.50
|
(+6.0)
1.174
|
|
(-5.5)
3.36
|
(+5.5)
1.285
|
|
(-5.0)
3.10
|
(+5.0)
1.33
|
|
(-4.5)
2.56
|
(+4.5)
1.46
|
|
(-4.0)
2.375
|
(+4.0)
1.53
|
|
(-3.5)
2.11
|
(+3.5)
1.66
|
|
(-3.0)
2.00
|
(+3.0)
1.74
|
|
(-2.5)
1.87
|
(+2.5)
1.86
|
|
(-2.0)
1.78
|
(+2.0)
1.95
|
|
(-1.5)
1.70
|
(+1.5)
2.05
|
|
(-1.0)
1.64
|
(+1.0)
2.15
|
|
(-0.5)
1.59
|
(+0.5)
2.24
|
|
(0)
1.53
|
(0)
2.375
|
|
(+0.5)
1.49
|
(-0.5)
2.47
|
|
(+1.0)
1.44
|
(-1.0)
2.62
|
|
(+1.5)
1.41
|
(-1.5)
2.73
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số kèo
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số hiệp
(tổng hiện tại: 0)
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(3.5)
2.375
|
(3.5)
1.53
|
|
(4.5)
1.33
|
(4.5)
3.10
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số dơ đấu của trận đấu
(tổng hiện tại: 0)
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(37.5)
2.24
|
(37.5)
1.52
|
|
(38.0)
2.17
|
(38.0)
1.55
|
|
(38.5)
2.10
|
(38.5)
1.59
|
|
(39.0)
2.06
|
(39.0)
1.63
|
|
(39.5)
2.00
|
(39.5)
1.69
|
|
(40.0)
1.95
|
(40.0)
1.74
|
|
(40.5)
1.92
|
(40.5)
1.79
|
|
(41.0)
1.86
|
(41.0)
1.86
|
|
(41.5)
1.82
|
(41.5)
1.909
|
|
(42.0)
1.76
|
(42.0)
1.97
|
|
(42.5)
1.70
|
(42.5)
2.03
|
|
(43.0)
1.65
|
(43.0)
2.08
|
|
(43.5)
1.60
|
(43.5)
2.14
|
|
(44.0)
1.54
|
(44.0)
2.22
|
|
(44.5)
1.50
|
(44.5)
2.28
|
|
(45.0)
1.45
|
(45.0)
2.41
|
|
(45.5)
1.42
|
(45.5)
2.49
|
| Lẻ | Chẵn |
| 1.86 | 1.86 |
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo hiệp
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả hiệp thứ 1
|
|
Auger-Aliassime, Felix to Win
1.68
|
|
Davidovich Fokina, Alejandro to Win
2.08
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng set thứ 1 có kèo chấp
(chênh lệch tỷ số hiện tại: 0)
|
| Auger-Aliassime, Felix | Davidovich Fokina, Alejandro |
|---|---|
|
(-2.5)
4.20
|
(+2.5)
1.188
|
|
(-1.5)
2.35
|
(+1.5)
1.54
|
|
(-0.5)
1.68
|
(+0.5)
2.08
|
|
(+1.5)
1.333
|
(-1.5)
3.08
|
|
(+2.5)
1.108
|
(-2.5)
5.60
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số dơ đấu của set thứ 1
(tổng hiện tại: 0)
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(8.5)
6.40
|
(8.5)
1.074
|
|
(9.5)
2.58
|
(9.5)
1.44
|
|
(10.5)
1.58
|
(10.5)
2.26
|
|
(12.5)
1.39
|
(12.5)
2.76
|
| Lẻ | Chẵn |
| 1.61 | 2.20 |
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả hiệp thứ 2
|
|
Auger-Aliassime, Felix to Win
1.65
|
|
Davidovich Fokina, Alejandro to Win
2.13
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng set 2 có kèo chấp
|
| Auger-Aliassime, Felix | Davidovich Fokina, Alejandro |
|---|---|
|
(-2.5)
4.25
|
(+2.5)
1.176
|
|
(-1.5)
2.27
|
(+1.5)
1.56
|
|
(-0.5)
1.64
|
(+0.5)
2.12
|
|
(+1.5)
1.32
|
(-1.5)
3.10
|
|
(+2.5)
1.093
|
(-2.5)
5.80
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số dơ đấu của set thứ 2
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(8.5)
6.25
|
(8.5)
1.072
|
|
(9.5)
2.64
|
(9.5)
1.41
|
|
(10.5)
1.56
|
(10.5)
2.27
|
|
(12.5)
1.37
|
(12.5)
2.80
|
| Lẻ | Chẵn |
| 1.68 | 2.08 |
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả hiệp thứ 3
|
|
Auger-Aliassime, Felix to Win
1.64
|
|
Davidovich Fokina, Alejandro to Win
2.15
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng set thứ 3 có kèo chấp
|
| Auger-Aliassime, Felix | Davidovich Fokina, Alejandro |
|---|---|
|
(-2.5)
4.20
|
(+2.5)
1.177
|
|
(-1.5)
2.25
|
(+1.5)
1.57
|
|
(-0.5)
1.63
|
(+0.5)
2.14
|
|
(+1.5)
1.32
|
(-1.5)
3.10
|
|
(+2.5)
1.092
|
(-2.5)
5.85
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số dơ đấu của set thứ 3
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(8.5)
6.25
|
(8.5)
1.072
|
|
(9.5)
2.64
|
(9.5)
1.41
|
|
(10.5)
1.56
|
(10.5)
2.27
|
|
(12.5)
1.37
|
(12.5)
2.80
|
| Lẻ | Chẵn |
| 1.68 | 2.08 |
Tỷ số, thời gian, thống kê và hoạt ảnh hiện tại được hiển thị chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin. Mặc dù đã nỗ lực để đảm bảo tính chính xác của các thông tin này nhưng chúng tôi không chịu trách nhiệm cho bất kỳ lỗi nào.