|
|
| Tên sự kiện |
Kèo chấp
Kèo chấp, điểm
|
Tổng số
Tổng số điểm
|
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số điểm
|
Kèo chấp Hiệp thứ 1
Kèo chấp, điểm
|
Tổng điểm hiệp thứ 1
Tổng số điểm
|
Tổng số. Lẻ/Chẵn hiệp thứ 1
Tổng số điểm
|
|---|
|
|
|
|
| — | — | — |
|
Tất cả kèo
|
Nổi tiếng
(62)
|
Kèo chính
(6)
|
|
Kèo chấp
(19)
|
Tổng số kèo
(30)
|
Kèo hiệp
(17)
|
|
Kèo phân hiệp
(24)
|
Kèo khác
(12)
|
Kèo của tôi
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo chính
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Match Winner Including All OT
|
|
Phoenix Mercury
7.20
|
|
Golden State Valkyries
1.061
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả thời gian thi đấu bình thường
|
|
Phoenix Mercury to Win
8.70
|
|
Draw
18.50
|
|
Golden State Valkyries to Win
1.062
|
|
Phoenix Mercury to Win or Draw
5.90
|
|
Golden State Valkyries to Win or Draw
1.004
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo chấp
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng trận có kèo chấp
(chênh lệch tỷ số hiện tại: 12)
|
| Phoenix Mercury | Golden State Valkyries |
|---|---|
|
(+2.5)
4.80
|
(-18.5)
5.10
|
|
(+3.5)
4.15
|
(-17.5)
4.45
|
|
(+4.5)
3.58
|
(-16.5)
3.84
|
|
(+5.5)
3.08
|
(-15.5)
3.28
|
|
(+6.5)
2.74
|
(-14.5)
2.875
|
|
(+7.5)
2.46
|
(-13.5)
2.55
|
|
(+8.5)
2.20
|
(-12.5)
2.29
|
|
(+9.5)
1.98
|
(-11.5)
2.07
|
|
(+10.5)
1.82
|
(-10.5)
1.88
|
|
(+11.5)
1.65
|
(-9.5)
1.71
|
|
(+12.5)
1.52
|
(-8.5)
1.56
|
|
(+13.5)
1.41
|
(-7.5)
1.44
|
|
(+14.5)
1.32
|
(-6.5)
1.35
|
|
(+15.5)
1.25
|
(-5.5)
1.28
|
|
(+16.5)
1.184
|
(-4.5)
1.21
|
|
(+17.5)
1.137
|
(-3.5)
1.157
|
|
(+18.5)
1.099
|
(-2.5)
1.115
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số kèo
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số điểm
(tổng hiện tại: 100)
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(151.5)
2.625
|
(151.5)
1.38
|
|
(152.0)
2.52
|
(152.0)
1.41
|
|
(152.5)
2.375
|
(152.5)
1.46
|
|
(153.0)
2.30
|
(153.0)
1.49
|
|
(153.5)
2.19
|
(153.5)
1.54
|
|
(154.0)
2.11
|
(154.0)
1.59
|
|
(154.5)
2.04
|
(154.5)
1.65
|
|
(155.0)
1.98
|
(155.0)
1.71
|
|
(155.5)
1.90
|
(155.5)
1.79
|
|
(156.0)
1.833
|
(156.0)
1.833
|
|
(156.5)
1.77
|
(156.5)
1.88
|
|
(157.0)
1.69
|
(157.0)
1.96
|
|
(157.5)
1.64
|
(157.5)
2.02
|
|
(158.0)
1.59
|
(158.0)
2.10
|
|
(158.5)
1.55
|
(158.5)
2.17
|
|
(159.0)
1.49
|
(159.0)
2.30
|
|
(159.5)
1.46
|
(159.5)
2.375
|
| Lẻ | Chẵn |
| 1.82 | 1.86 |
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số điểm (Phoenix Mercury)
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(71.5)
2.09
|
(71.5)
1.61
|
|
(72.0)
2.00
|
(72.0)
1.69
|
|
(72.5)
1.88
|
(72.5)
1.80
|
|
(73.0)
1.78
|
(73.0)
1.88
|
|
(73.5)
1.68
|
(73.5)
1.99
|
| Lẻ | Chẵn |
| 1.84 | 1.84 |
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số điểm (Golden State Valkyries)
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(82.0)
2.13
|
(82.0)
1.59
|
|
(82.5)
1.98
|
(82.5)
1.70
|
|
(83.0)
1.88
|
(83.0)
1.80
|
|
(83.5)
1.77
|
(83.5)
1.89
|
|
(84.0)
1.66
|
(84.0)
2.01
|
| Lẻ | Chẵn |
| 1.84 | 1.84 |
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo phân hiệp
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả phân hiệp thứ 3
|
|
Phoenix Mercury to Win
1.79
|
|
Draw
9.90
|
|
Golden State Valkyries to Win
2.22
|
|
Phoenix Mercury to Win or Draw
1.52
|
|
Golden State Valkyries to Win or Draw
1.82
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng hiệp thứ 3 có kèo chấp
(chênh lệch tỷ số hiện tại: 0)
|
| Phoenix Mercury | Golden State Valkyries |
|---|---|
|
(-1.0)
1.94
|
(+1.0)
1.75
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số điểm - Phân hiệp thứ 3
(tổng hiện tại: 20)
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(36.0)
1.89
|
(36.0)
1.79
|
| Lẻ | Chẵn |
| 1.84 | 1.84 |
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng hiệp thứ 4 có kèo chấp
|
| Phoenix Mercury | Golden State Valkyries |
|---|---|
|
(-1.5)
1.97
|
(+1.5)
1.73
|
|
(-1.0)
1.86
|
(+1.0)
1.82
|
|
(0)
1.68
|
(0)
2.03
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số điểm - Phân hiệp thứ 4
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(38.5)
1.94
|
(38.5)
1.75
|
|
(39.0)
1.86
|
(39.0)
1.82
|
|
(39.5)
1.79
|
(39.5)
1.89
|
| Lẻ | Chẵn |
| 1.84 | 1.84 |
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Phoenix Mercury, Tổng số điểm - Phân hiệp thứ 4
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(19.5)
1.95
|
(19.5)
1.74
|
|
(20.0)
1.84
|
(20.0)
1.84
|
|
(20.5)
1.727
|
(20.5)
1.97
|
| Lẻ | Chẵn |
| 1.84 | 1.84 |
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Golden State Valkyries, Tổng số điểm - Phân hiệp thứ 4
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(18.5)
1.97
|
(18.5)
1.727
|
|
(19.0)
1.84
|
(19.0)
1.84
|
|
(19.5)
1.727
|
(19.5)
1.97
|
| Lẻ | Chẵn |
| 1.84 | 1.84 |
Tỷ số, thời gian, thống kê và hoạt ảnh hiện tại được hiển thị chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin. Mặc dù đã nỗ lực để đảm bảo tính chính xác của các thông tin này nhưng chúng tôi không chịu trách nhiệm cho bất kỳ lỗi nào.