|
|
| Tên sự kiện |
1,2
Kết quả trận đấu
|
Hiệp có kèo chấp |
Dơ đấu có kèo chấp |
Tổng số hiệp |
Tổng số dơ đấu |
Tổng số dơ đấu Lẻ/Chẵn |
|---|
|
|
| — | — | — | — |
|
|
Tất cả kèo
|
Nổi tiếng
(11)
|
Kèo chính
(1)
|
Kèo của tôi
|
|
Tổng số kèo
(1)
|
Kèo hiệp
(2)
|
Kèo dơ đấu
(22)
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo chính
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả
|
|
Senthil Kumar, Rethin Pranav to Win
2.50
|
|
Khodorchenko, Mikhail to Win
1.41
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo hiệp
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả hiệp thứ 2
|
|
Senthil Kumar, Rethin Pranav to Win
1.952
|
|
Khodorchenko, Mikhail to Win
1.72
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo dơ đấu
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng dơ đấu - Set thứ 2
|
| Senthil Kumar, Rethin Pranav | Khodorchenko, Mikhail | |
|---|---|---|
|
Dơ đấu 6 (current)
(15:0 |
1.98
|
1.70
|
| Dơ đấu 7 (next) |
1.135
|
4.70
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng bằng tính điểm - Hiệp thứ 2
|
|
Dơ đấu 6
(15:0 |
Senthil Kumar, Rethin Pranav | Khodorchenko, Mikhail |
|---|---|---|
| Điểm 3 (next) |
2.19
|
1.571
|
| Điểm 4 |
2.14
|
1.60
|
| Điểm 5 (possible) |
2.17
|
1.58
|
| Dơ đấu 7 | Senthil Kumar, Rethin Pranav | Khodorchenko, Mikhail |
| Điểm 1 |
1.44
|
2.51
|
| Điểm 2 |
1.44
|
2.51
|
| Điểm 3 |
1.44
|
2.51
|
| Điểm 4 |
1.42
|
2.57
|
Tỷ số, thời gian, thống kê và hoạt ảnh hiện tại được hiển thị chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin. Mặc dù đã nỗ lực để đảm bảo tính chính xác của các thông tin này nhưng chúng tôi không chịu trách nhiệm cho bất kỳ lỗi nào.