|
| Tên sự kiện |
1,2
Kết quả trận đấu
|
Kèo chấp
Kèo chấp, điểm
|
Tổng số
Tổng số điểm
|
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số điểm
|
|---|
|
|
— |
|
|
|
|
Tất cả kèo
|
Nổi tiếng
(8)
|
Kèo chấp
(3)
|
|
Tổng số kèo
(6)
|
Kèo phân hiệp
(2)
|
Kèo của tôi
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo chấp
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tỉ lệ chấp điểm
|
| Indiana Hoosiers | Howard Bison |
|---|---|
|
(-56.5)
1.90
|
(+56.5)
1.86
|
|
(-53.5)
1.60
|
(+53.5)
2.25
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số kèo
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng điểm trận đấu
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(65.5)
1.87
|
(65.5)
1.89
|
|
(68.5)
1.52
|
(68.5)
2.43
|
| Lẻ | Chẵn |
| 1.87 | 1.87 |
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số điểm (Indiana Hoosiers)
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(61.0)
1.81
|
(61.0)
1.93
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số điểm (Howard Bison)
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(6.5)
1.87
|
(6.5)
1.87
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo phân hiệp
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo chấp phân hiệp thứ 1
|
| Indiana Hoosiers | Howard Bison |
|---|---|
|
(-13.0)
1.96
|
(+13.0)
1.79
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số điểm - Phân hiệp thứ 1
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(13.5)
1.92
|
(13.5)
1.82
|