Bulgaria. 1st League

Thống kê
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng số
Tổng số bàn thắng
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số bàn thắng
+359
1.74
4.90
3.34
-1.0 
2.43
+1.0 
1.51
2.5 
tài
2.19
 
xỉu
1.64
2.375
5.50
1.97
1.333
3.02
1.0 
tài
2.09
 
xỉu
1.68
+372
1.82
4.70
3.16
-1.0 
2.46
+1.0 
1.50
2.5 
tài
1.94
 
xỉu
1.82
2.45
5.25
1.95
1.38
2.80
1.0 
tài
1.94
 
xỉu
1.79
+303
8.70
1.33
4.70
+1.5 
1.75
-1.5 
1.99
2.5 
tài
1.69
 
xỉu
2.11
7.70
1.80
2.35
+1.0 
1.31
-1.0 
3.14
1.5 
tài
2.44
 
xỉu
1.48
+368
1.58
5.35
3.85
-1.0 
2.01
+1.0 
1.74
2.5 
tài
1.82
 
xỉu
1.94
2.12
5.40
2.20
1.285
3.30
1.0 
tài
1.76
 
xỉu
1.98
+322
3.04
2.35
3.08
2.13
1.66
2.5 
tài
1.90
 
xỉu
1.85
3.68
2.99
1.98
2.04
1.69
1.0 
tài
1.88
 
xỉu
1.85
+313
1.89
4.10
3.28
-1.0 
2.75
+1.0 
1.41
2.5 
tài
2.15
 
xỉu
1.666
2.51
4.75
1.99
1.43
2.62
1.0 
tài
2.05
 
xỉu
1.71