Czech Republic. 1st League

Thống kê
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng số
Tổng số bàn thắng
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số bàn thắng
+357
1.136
15.25
7.50
-2.0 
1.78
+2.0 
1.952
3.5 
tài
2.12
 
xỉu
1.68
1.48
10.25
2.96
-1.0 
2.08
+1.0 
1.666
1.5 
tài
2.12
 
xỉu
1.66
+380
2.375
2.80
3.32
1.727
2.02
2.5 
tài
1.79
 
xỉu
1.97
2.95
3.40
2.09
1.74
1.98
1.0 
tài
1.77
 
xỉu
1.97
+379
2.16
3.22
3.28
-1.0 
3.30
+1.0 
1.30
2.5 
tài
1.90
 
xỉu
1.85
2.75
3.84
2.05
1.61
2.17
1.0 
tài
1.87
 
xỉu
1.86
+386
3.78
1.85
3.64
+1.0 
1.47
-1.0 
2.54
2.5 
tài
1.74
 
xỉu
2.04
4.30
2.36
2.20
2.49
1.47
1.0 
tài
1.70
 
xỉu
2.06
+306
1.185
12.75
6.40
-1.5 
1.63
+1.5 
2.18
3.5 
tài
2.27
 
xỉu
1.60
1.56
9.20
2.76
-1.0 
2.36
+1.0 
1.52
1.5 
tài
2.21
 
xỉu
1.61
+309
1.76
4.40
3.52
-1.0 
2.46
+1.0 
1.50
2.5 
tài
2.01
 
xỉu
1.76
2.35
4.95
2.07
1.38
2.80
1.0 
tài
1.94
 
xỉu
1.79