|
| Tên sự kiện |
1X2
Kết quả trận đấu
|
Kèo chấp
Kèo chấp, bàn thắng
|
Tổng số
Tổng số bàn thắng
|
1X2 Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
|
Kèo chấp Hiệp thứ 1
Kèo chấp, bàn thắng
|
Tổng điểm hiệp thứ 1
Tổng số bàn thắng
|
|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tất cả kèo
|
Nổi tiếng
(30)
|
Kèo chính
(3)
|
|
Kèo chấp
(14)
|
Tổng số kèo
(25)
|
Kèo bàn thắng
(20)
|
|
Kèo hiệp
(28)
|
Kèo khác
(2)
|
Kèo của tôi
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo chính
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả
|
|
KF Fjallabyggdar to Win
4.15
|
|
Draw
4.70
|
|
KH Hlidarendi to Win
1.52
|
|
KF Fjallabyggdar to Win or Draw
2.21
|
|
KF Fjallabyggdar to Win or KH Hlidarendi to Win
1.112
|
|
KH Hlidarendi to Win or Draw
1.148
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo chấp
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng trận có kèo chấp
|
| KF Fjallabyggdar | KH Hlidarendi |
|---|---|
|
(-1.0)
7.90
|
(+1.0)
1.022
|
|
(0)
3.34
|
(0)
1.24
|
|
(+1.0)
1.80
|
(-1.0)
1.88
|
|
(+1.5)
1.47
|
(-1.5)
2.35
|
|
(+2.0)
1.222
|
(-2.0)
3.48
|
|
(+2.5)
1.156
|
(-2.5)
4.15
|
|
(+3.0)
1.03
|
(-3.0)
7.40
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số kèo
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số bàn thắng
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(2.0)
6.75
|
(2.0)
1.045
|
|
(2.5)
3.34
|
(2.5)
1.24
|
|
(3.0)
2.70
|
(3.0)
1.36
|
|
(3.5)
1.97
|
(3.5)
1.727
|
|
(4.0)
1.58
|
(4.0)
2.12
|
|
(4.5)
1.39
|
(4.5)
2.59
|
|
(5.0)
1.178
|
(5.0)
3.90
|
| Lẻ | Chẵn |
| 1.79 | 1.85 |
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số bàn thắng (KF Fjallabyggdar)
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(1.0)
2.48
|
(1.0)
1.45
|
|
(1.5)
1.59
|
(1.5)
2.19
|
|
(2.0)
1.20
|
(2.0)
3.85
|
| Lẻ | Chẵn |
| 1.92 | 1.727 |
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số bàn thắng (KH Hlidarendi)
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(2.0)
2.24
|
(2.0)
1.55
|
|
(2.5)
1.64
|
(2.5)
2.10
|
|
(3.0)
1.29
|
(3.0)
3.15
|
| Lẻ | Chẵn |
| 1.83 | 1.81 |
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo bàn thắng
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Bàn thắng
|
| Có | Không | |
|---|---|---|
| KF Fjallabyggdar to Score | 1.21 | 3.66 |
| KH Hlidarendi to Score | 1.008 | 9.30 |
| Both Teams to Score | 1.32 | 2.92 |
| Each Team to Score 2 or More Goals | 2.97 | 1.31 |
| Goals in Both Halves | 1.26 | 3.28 |
| KF Fjallabyggdar Ghi bàn - Cả hai hiệp | 3.34 | 1.25 |
| KH Hlidarendi Ghi bàn - Cả hai hiệp | 1.82 | 1.82 |
| KF Fjallabyggdar to Score - 1st Half | 1.909 | 1.74 |
| KF Fjallabyggdar to Score - 2nd Half | 1.67 | 2.00 |
| KH Hlidarendi to Score - 1st Half | 1.37 | 2.71 |
| KH Hlidarendi to Score - 2nd Half | 1.25 | 3.34 |
| Both Teams to Score - 1st Half | 2.83 | 1.34 |
| Both Teams to Score - 2nd Half | 2.20 | 1.55 |
| Both Teams to Score in the Same Half | 1.55 | 2.20 |
| Cả hai đội ghi bàn - Cả hai hiệp | 6.45 | 1.059 |
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo hiệp
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả hiệp thứ 1
|
|
KF Fjallabyggdar to Win
4.05
|
|
Draw
2.78
|
|
KH Hlidarendi to Win
1.93
|
|
KF Fjallabyggdar to Win or Draw
1.66
|
|
KF Fjallabyggdar to Win or KH Hlidarendi to Win
1.31
|
|
KH Hlidarendi to Win or Draw
1.141
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng hiệp thứ 1 có kèo chấp
|
| KF Fjallabyggdar | KH Hlidarendi |
|---|---|
|
(0)
2.83
|
(0)
1.34
|
|
(+1.0)
1.24
|
(-1.0)
3.34
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số bàn thắng - Hiệp thứ 1
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(1.0)
3.50
|
(1.0)
1.23
|
|
(1.5)
1.86
|
(1.5)
1.82
|
|
(2.0)
1.38
|
(2.0)
2.67
|
| Lẻ | Chẵn |
| 1.82 | 1.82 |