Korea Republic. K League 1

Thống kê
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng số
Tổng số bàn thắng
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số bàn thắng
+467
2.77
2.52
3.18
1.96
1.79
2.5 
tài
2.04
 
xỉu
1.75
3.48
3.18
1.99
1.90
1.78
1.0 
tài
1.98
 
xỉu
1.77
+556
2.90
2.39
3.24
2.07
1.71
2.5 
tài
1.85
 
xỉu
1.92
3.54
3.02
2.04
1.98
1.72
1.0 
tài
1.84
 
xỉu
1.90
+486
2.20
3.15
3.34
1.60
2.25
2.5 
tài
1.87
 
xỉu
1.90
2.79
3.75
2.08
1.63
2.11
1.0 
tài
1.81
 
xỉu
1.94
+466
1.77
4.30
3.64
-1.0 
2.46
+1.0 
1.51
2.5 
tài
1.93
 
xỉu
1.84
2.35
4.75
2.13
1.39
2.72
1.0 
tài
1.87
 
xỉu
1.87
+464
2.56
2.75
3.14
1.81
1.94
2.5 
tài
2.17
 
xỉu
1.666
3.25
3.48
1.96
1.80
1.88
1.0 
tài
2.10
 
xỉu
1.69
+481
3.45
2.04
3.42
2.51
1.49
2.5 
tài
1.94
 
xỉu
1.83
4.10
2.62
2.09
2.30
1.533
1.0 
tài
1.84
 
xỉu
1.90