Netherlands. Eerste Divisie

Thống kê
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng số
Tổng số bàn thắng
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số bàn thắng
+387
2.16
2.95
3.60
1.615
2.20
2.5 
tài
1.60
 
xỉu
2.27
2.65
3.44
2.26
1.66
2.09
1.0 
tài
1.58
 
xỉu
2.27
+337
1.63
4.30
4.30
-1.0 
1.98
+1.0 
1.76
3.5 
tài
1.81
 
xỉu
1.95
2.07
4.20
2.57
1.38
2.80
1.5 
tài
1.90
 
xỉu
1.83
+392
2.65
2.22
3.98
2.03
1.72
3.5 
tài
1.76
 
xỉu
2.01
3.02
2.61
2.52
1.98
1.74
1.5 
tài
1.83
 
xỉu
1.90
+387
2.19
2.74
3.88
1.68
2.09
3.5 
tài
2.04
 
xỉu
1.74
2.61
3.15
2.44
1.71
2.02
1.5 
tài
2.06
 
xỉu
1.70
+335
3.20
1.97
3.85
2.43
1.51
3.5 
tài
1.93
 
xỉu
1.83
3.54
2.41
2.42
2.25
1.57
1.5 
tài
1.99
 
xỉu
1.75
+333
3.04
2.09
3.68
2.27
1.58
3.5 
tài
2.12
 
xỉu
1.68
3.44
2.55
2.33
2.14
1.63
1.5 
tài
2.08
 
xỉu
1.69
+332
2.65
2.38
3.55
1.97
1.77
2.5 
tài
1.60
 
xỉu
2.27
3.18
2.875
2.23
1.93
1.78
1.0 
tài
1.58
 
xỉu
2.27
+325
1.56
4.75
4.40
-1.0 
1.93
+1.0 
1.80
3.5 
tài
2.17
 
xỉu
1.65
2.02
4.70
2.48
1.33
3.04
1.5 
tài
2.14
 
xỉu
1.65