Norway. 1st Division

Thống kê
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng số
Tổng số bàn thắng
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số bàn thắng
+326
4.75
1.58
4.25
+1.0 
1.78
-1.0 
1.952
3.5 
tài
2.17
 
xỉu
1.65
4.65
2.04
2.46
3.04
1.33
1.5 
tài
2.12
 
xỉu
1.66
+336
1.88
3.30
4.10
-1.0 
2.49
+1.0 
1.49
3.5 
tài
1.87
 
xỉu
1.88
2.30
3.48
2.57
1.54
2.32
1.5 
tài
1.90
 
xỉu
1.83
+325
4.25
1.63
4.333
+1.0 
1.68
-1.0 
2.09
3.5 
tài
2.29
 
xỉu
1.59
4.25
2.07
2.55
2.80
1.38
1.5 
tài
2.17
 
xỉu
1.63
+333
2.76
2.34
3.45
2.02
1.727
2.5 
tài
1.68
 
xỉu
2.12
3.30
2.83
2.20
1.98
1.74
1.0 
tài
1.64
 
xỉu
2.16
+326
1.79
3.90
3.78
1.36
2.96
3.5 
tài
2.42
 
xỉu
1.53
2.29
4.25
2.28
1.44
2.58
1.5 
tài
2.29
 
xỉu
1.57
+332
1.909
3.28
4.00
1.48
2.51
3.5 
tài
1.92
 
xỉu
1.84
2.35
3.50
2.50
1.55
2.29
1.5 
tài
1.94
 
xỉu
1.79
+331
1.92
3.24
4.00
1.50
2.46
3.5 
tài
2.09
 
xỉu
1.70
2.375
3.48
2.48
1.56
2.27
1.5 
tài
2.06
 
xỉu
1.70
+327
1.25
8.80
6.05
-2.0 
2.06
+2.0 
1.70
3.5 
tài
1.76
 
xỉu
2.01
1.59
6.75
2.99
-1.0 
2.32
+1.0 
1.54
1.5 
tài
1.833
 
xỉu
1.89