Norway. 1st Division

Thống kê
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng số
Tổng số bàn thắng
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số bàn thắng
+386
3.04
2.09
3.68
2.27
1.58
3.5 
tài
2.27
 
xỉu
1.60
3.44
2.57
2.32
2.14
1.63
1.5 
tài
2.19
 
xỉu
1.62
+390
3.34
1.909
3.90
2.54
1.47
3.5 
tài
1.75
 
xỉu
2.02
3.54
2.36
2.47
2.32
1.54
1.5 
tài
1.85
 
xỉu
1.88
+390
2.43
2.49
3.75
1.85
1.88
3.5 
tài
2.06
 
xỉu
1.72
2.85
2.94
2.38
1.84
1.86
1.5 
tài
2.05
 
xỉu
1.71
+392
4.80
1.52
4.70
+1.0 
1.93
-1.0 
1.80
3.5 
tài
1.69
 
xỉu
2.11
4.45
1.92
2.74
3.04
1.33
1.5 
tài
1.76
 
xỉu
1.98
+389
1.57
4.55
4.55
-1.0 
1.90
+1.0 
1.83
3.5 
tài
1.66
 
xỉu
2.16
1.98
4.333
2.66
1.35
2.93
1.5 
tài
1.77
 
xỉu
1.97
+391
5.00
1.50
4.70
+1.0 
1.952
-1.0 
1.78
3.5 
tài
1.87
 
xỉu
1.88
4.65
1.909
2.68
3.14
1.31
1.5 
tài
1.90
 
xỉu
1.83
+392
1.90
3.24
4.10
1.49
2.49
3.5 
tài
1.92
 
xỉu
1.833
2.33
3.42
2.56
1.56
2.27
1.5 
tài
1.90
 
xỉu
1.83
+378
1.33
7.10
5.40
-1.5 
1.87
+1.5 
1.86
3.5 
tài
1.727
 
xỉu
2.05
1.71
5.85
2.81
-1.0 
2.65
+1.0 
1.42
1.5 
tài
1.82
 
xỉu
1.909