Poland. Ekstraklasa

Thống kê
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng số
Tổng số bàn thắng
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số bàn thắng
+367
1.57
5.50
3.84
-1.0 
2.01
+1.0 
1.74
2.5 
tài
1.92
 
xỉu
1.833
2.14
5.60
2.15
1.28
3.34
1.0 
tài
1.87
 
xỉu
1.86
+368
1.68
4.65
3.72
-1.0 
2.23
+1.0 
1.60
2.5 
tài
1.86
 
xỉu
1.89
2.22
5.10
2.16
1.35
2.93
1.0 
tài
1.81
 
xỉu
1.92
+377
2.22
3.02
3.36
1.62
2.19
2.5 
tài
1.85
 
xỉu
1.90
2.82
3.62
2.08
1.66
2.09
1.0 
tài
1.81
 
xỉu
1.92
+370
2.81
2.47
3.14
1.98
1.76
2.5 
tài
2.19
 
xỉu
1.64
3.54
3.14
1.96
1.94
1.77
1.0 
tài
2.11
 
xỉu
1.666
+314
2.74
2.61
3.02
1.909
1.82
2.5 
tài
2.21
 
xỉu
1.63
3.52
3.30
1.909
1.88
1.82
1.0 
tài
2.16
 
xỉu
1.64