Sweden. Superettan

Thống kê
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng số
Tổng số bàn thắng
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số bàn thắng
+371
1.42
6.25
4.65
-1.0 
1.69
+1.0 
2.08
2.5 
tài
1.56
 
xỉu
2.35
1.87
5.75
2.48
1.22
3.65
1.0 
tài
1.51
 
xỉu
2.36
+392
2.41
2.67
3.45
1.78
1.952
2.5 
tài
1.68
 
xỉu
2.12
2.91
3.24
2.18
1.79
1.92
1.0 
tài
1.63
 
xỉu
2.17
+388
2.79
2.30
3.50
2.06
1.70
2.5 
tài
1.74
 
xỉu
2.04
3.35
2.81
2.19
1.99
1.727
1.0 
tài
1.70
 
xỉu
2.06
+381
2.42
2.64
3.48
1.79
1.95
2.5 
tài
1.71
 
xỉu
2.08
2.95
3.22
2.17
1.79
1.92
1.0 
tài
1.68
 
xỉu
2.09
+379
1.72
4.333
3.74
-1.0 
2.29
+1.0 
1.57
2.5 
tài
1.83
 
xỉu
1.93
2.23
4.80
2.20
1.38
2.80
1.0 
tài
1.77
 
xỉu
1.97
+332
2.55
2.46
3.56
1.90
1.833
2.5 
tài
1.60
 
xỉu
2.27
3.08
2.92
2.25
1.87
1.83
1.0 
tài
1.58
 
xỉu
2.27
+315
1.51
5.70
4.15
-1.0 
1.87
+1.0 
1.86
2.5 
tài
1.66
 
xỉu
2.16
2.03
5.50
2.29
1.27
3.40
1.0 
tài
1.64
 
xỉu
2.16
+333
1.90
3.45
3.80
1.45
2.61
3.5 
tài
2.29
 
xỉu
1.59
2.375
3.82
2.34
1.52
2.36
1.5 
tài
2.23
 
xỉu
1.60