|
| Tên sự kiện |
1,2
Bên thắng trận
|
1X2
Kết quả trận đấu
|
Kèo chấp
Kèo chấp, bàn thắng
|
Tổng số
Tổng số bàn thắng
|
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số bàn thắng
|
|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tất cả kèo
|
Nổi tiếng
(53)
|
Kèo chính
(52)
|
Kèo của tôi
|
|
Kèo chấp
(13)
|
Tổng số kèo
(18)
|
Kèo hiệp
(39)
|
|
|
Kèo bàn thắng
(22)
|
Kèo quãng thời gian
(43)
|
Kèo khác
(2)
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo chính
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả
|
|
Ryazan to Win
1.83
|
|
Draw
4.10
|
|
Buran Voronezh to Win
3.58
|
|
Ryazan to Win or Draw
1.27
|
|
Ryazan to Win or Buran Voronezh to Win
1.21
|
|
Buran Voronezh to Win or Draw
1.909
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Match Winner
Bao gồm hiệp phụ và đánh luân lưu
|
|
Ryazan
1.48
|
|
Buran Voronezh
2.52
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo chấp
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng trận có kèo chấp
|
| Ryazan | Buran Voronezh |
|---|---|
|
(-3.0)
6.55
|
(+3.0)
1.05
|
|
(-2.5)
3.70
|
(+2.5)
1.197
|
|
(-2.0)
3.22
|
(+2.0)
1.26
|
|
(-1.5)
2.43
|
(+1.5)
1.47
|
|
(-1.0)
2.12
|
(+1.0)
1.66
|
|
(0)
1.40
|
(0)
2.61
|
|
(+1.0)
1.124
|
(-1.0)
4.65
|
|
(+1.5)
1.101
|
(-1.5)
5.10
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số kèo
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số bàn thắng
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(2.5)
4.85
|
(2.5)
1.113
|
|
(3.5)
2.81
|
(3.5)
1.35
|
|
(4.5)
1.86
|
(4.5)
1.87
|
|
(5.5)
1.39
|
(5.5)
2.65
|
|
(6.5)
1.153
|
(6.5)
4.20
|
|
(7.5)
1.046
|
(7.5)
6.70
|
| Lẻ | Chẵn |
| 1.92 | 1.75 |
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số bàn thắng (Ryazan)
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(2.0)
2.71
|
(2.0)
1.37
|
|
(2.5)
1.88
|
(2.5)
1.78
|
|
(3.0)
1.49
|
(3.0)
2.34
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số bàn thắng (Buran Voronezh)
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(1.5)
2.15
|
(1.5)
1.58
|
|
(2.0)
1.63
|
(2.0)
2.09
|
|
(2.5)
1.36
|
(2.5)
2.75
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo hiệp
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả hiệp thứ 1
|
|
Ryazan to Win
2.47
|
|
Draw
2.30
|
|
Buran Voronezh to Win
3.86
|
|
Ryazan to Win or Draw
1.191
|
|
Ryazan to Win or Buran Voronezh to Win
1.51
|
|
Buran Voronezh to Win or Draw
1.444
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng hiệp thứ 1 có kèo chấp
|
| Ryazan | Buran Voronezh |
|---|---|
|
(-1.5)
6.20
|
(+1.5)
1.059
|
|
(-1.0)
5.05
|
(+1.0)
1.11
|
|
(0)
1.52
|
(0)
2.30
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số bàn thắng - Hiệp thứ 1
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(0.5)
3.20
|
(0.5)
1.26
|
|
(1.0)
2.24
|
(1.0)
1.53
|
|
(1.5)
1.55
|
(1.5)
2.23
|
|
(2.0)
1.188
|
(2.0)
3.88
|
|
(2.5)
1.115
|
(2.5)
4.80
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả hiệp thứ 2
|
|
Ryazan to Win
2.29
|
|
Draw
2.65
|
|
Buran Voronezh to Win
3.50
|
|
Ryazan to Win or Draw
1.23
|
|
Ryazan to Win or Buran Voronezh to Win
1.39
|
|
Buran Voronezh to Win or Draw
1.51
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng hiệp thứ 2 có kèo chấp
|
| Ryazan | Buran Voronezh |
|---|---|
|
(-1.0)
4.10
|
(+1.0)
1.168
|
|
(0)
1.52
|
(0)
2.30
|
|
(+1.0)
1.029
|
(-1.0)
7.80
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số bàn thắng - Hiệp thứ 2
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(0.5)
4.20
|
(0.5)
1.155
|
|
(1.0)
3.08
|
(1.0)
1.29
|
|
(1.5)
1.82
|
(1.5)
1.84
|
|
(2.0)
1.363
|
(2.0)
2.73
|
|
(2.5)
1.22
|
(2.5)
3.50
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả hiệp thứ 3
|
|
Ryazan to Win
2.24
|
|
Draw
2.72
|
|
Buran Voronezh to Win
3.50
|
|
Ryazan to Win or Draw
1.23
|
|
Ryazan to Win or Buran Voronezh to Win
1.37
|
|
Buran Voronezh to Win or Draw
1.533
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng hiệp thứ 3 có kèo chấp
|
| Ryazan | Buran Voronezh |
|---|---|
|
(-1.0)
3.92
|
(+1.0)
1.185
|
|
(0)
1.50
|
(0)
2.34
|
|
(+1.0)
1.034
|
(-1.0)
7.60
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số bàn thắng - Hiệp thứ 3
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(0.5)
4.20
|
(0.5)
1.153
|
|
(1.0)
3.125
|
(1.0)
1.285
|
|
(1.5)
1.83
|
(1.5)
1.83
|
|
(2.0)
1.36
|
(2.0)
2.75
|
|
(2.5)
1.22
|
(2.5)
3.50
|