|
| Tên sự kiện |
1,2
Kết quả trận đấu
|
Hiệp có kèo chấp |
Dơ đấu có kèo chấp |
Tổng số hiệp |
Tổng số dơ đấu |
Tổng số dơ đấu Lẻ/Chẵn |
|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tất cả kèo
|
Nổi tiếng
(41)
|
Kèo chính
(32)
|
Kèo của tôi
|
|
Kèo chấp
(18)
|
Tổng số kèo
(28)
|
Kèo hiệp
(27)
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo chính
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả
|
|
Michelsen, Alex to Win
1.42
|
|
Fearnley, Jacob to Win
2.61
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo chấp
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng trận có kèo chấp theo set
|
| Michelsen, Alex | Fearnley, Jacob |
|---|---|
|
(-1.5)
2.15
|
(+1.5)
1.61
|
|
(+1.5)
1.163
|
(-1.5)
4.40
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số dơ đấu có kèo chấp
|
| Michelsen, Alex | Fearnley, Jacob |
|---|---|
|
(-6.0)
5.45
|
(+6.0)
1.107
|
|
(-5.5)
3.74
|
(+5.5)
1.22
|
|
(-5.0)
3.34
|
(+5.0)
1.27
|
|
(-4.5)
2.58
|
(+4.5)
1.43
|
|
(-4.0)
2.31
|
(+4.0)
1.53
|
|
(-3.5)
1.99
|
(+3.5)
1.72
|
|
(-3.0)
1.83
|
(+3.0)
1.85
|
|
(-2.5)
1.69
|
(+2.5)
2.02
|
|
(-2.0)
1.60
|
(+2.0)
2.16
|
|
(-1.5)
1.54
|
(+1.5)
2.28
|
|
(-1.0)
1.49
|
(+1.0)
2.40
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số kèo
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số hiệp
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(2.5)
1.52
|
(2.5)
2.33
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số dơ đấu của trận đấu
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(20.0)
2.625
|
(20.0)
1.38
|
|
(20.5)
2.30
|
(20.5)
1.49
|
|
(21.0)
2.20
|
(21.0)
1.55
|
|
(21.5)
2.04
|
(21.5)
1.66
|
|
(22.0)
1.90
|
(22.0)
1.78
|
|
(22.5)
1.78
|
(22.5)
1.909
|
|
(23.0)
1.68
|
(23.0)
2.03
|
|
(23.5)
1.61
|
(23.5)
2.12
|
|
(24.0)
1.57
|
(24.0)
2.16
|
|
(24.5)
1.55
|
(24.5)
2.17
|
|
(25.0)
1.50
|
(25.0)
2.28
|
| Lẻ | Chẵn |
| 1.84 | 1.84 |
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo hiệp
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả hiệp thứ 1
|
|
Michelsen, Alex to Win
1.53
|
|
Fearnley, Jacob to Win
2.31
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng set thứ 1 có kèo chấp
|
| Michelsen, Alex | Fearnley, Jacob |
|---|---|
|
(-2.5)
2.80
|
(+2.5)
1.37
|
|
(-1.5)
1.82
|
(+1.5)
1.86
|
|
(-0.5)
1.53
|
(+0.5)
2.31
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số dơ đấu của set thứ 1
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(7.5)
7.70
|
(7.5)
1.032
|
|
(8.5)
3.48
|
(8.5)
1.24
|
|
(9.5)
1.87
|
(9.5)
1.81
|
|
(10.5)
1.29
|
(10.5)
3.14
|
|
(12.5)
1.147
|
(12.5)
4.40
|
| Lẻ | Chẵn |
| 1.81 | 1.87 |
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả hiệp thứ 2
|
|
Michelsen, Alex to Win
1.49
|
|
Fearnley, Jacob to Win
2.40
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng set 2 có kèo chấp
|
| Michelsen, Alex | Fearnley, Jacob |
|---|---|
|
(-1.5)
1.76
|
(+1.5)
1.909
|
|
(-0.5)
1.49
|
(+0.5)
2.375
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số dơ đấu của set thứ 2
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(8.5)
3.50
|
(8.5)
1.23
|
|
(9.5)
1.92
|
(9.5)
1.75
|
|
(10.5)
1.29
|
(10.5)
3.08
|
| Lẻ | Chẵn |
| 1.86 | 1.82 |