|
| Tên sự kiện |
1,2
Kết quả trận đấu
|
Hiệp có kèo chấp |
Dơ đấu có kèo chấp |
Tổng số hiệp |
Tổng số dơ đấu |
Tổng số dơ đấu Lẻ/Chẵn |
|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tất cả kèo
|
Nổi tiếng
(41)
|
Kèo chính
(32)
|
Kèo của tôi
|
|
Kèo chấp
(18)
|
Tổng số kèo
(28)
|
Kèo hiệp
(27)
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo chính
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả
|
|
Draxl, Liam to Win
2.61
|
|
Samuel, Toby to Win
1.42
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo chấp
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng trận có kèo chấp theo set
|
| Draxl, Liam | Samuel, Toby |
|---|---|
|
(-1.5)
4.333
|
(+1.5)
1.168
|
|
(+1.5)
1.62
|
(-1.5)
2.13
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số dơ đấu có kèo chấp
|
| Draxl, Liam | Samuel, Toby |
|---|---|
|
(+1.0)
2.43
|
(-1.0)
1.48
|
|
(+1.5)
2.30
|
(-1.5)
1.533
|
|
(+2.0)
2.18
|
(-2.0)
1.59
|
|
(+2.5)
2.05
|
(-2.5)
1.666
|
|
(+3.0)
1.90
|
(-3.0)
1.78
|
|
(+3.5)
1.78
|
(-3.5)
1.909
|
|
(+4.0)
1.60
|
(-4.0)
2.16
|
|
(+4.5)
1.49
|
(-4.5)
2.40
|
|
(+5.0)
1.33
|
(-5.0)
2.98
|
|
(+5.5)
1.28
|
(-5.5)
3.26
|
|
(+6.0)
1.15
|
(-6.0)
4.60
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số kèo
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số hiệp
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(2.5)
1.51
|
(2.5)
2.35
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số dơ đấu của trận đấu
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(19.0)
2.97
|
(19.0)
1.30
|
|
(19.5)
2.52
|
(19.5)
1.41
|
|
(20.0)
2.39
|
(20.0)
1.47
|
|
(20.5)
2.15
|
(20.5)
1.59
|
|
(21.0)
2.05
|
(21.0)
1.666
|
|
(21.5)
1.93
|
(21.5)
1.77
|
|
(22.0)
1.80
|
(22.0)
1.88
|
|
(22.5)
1.69
|
(22.5)
2.00
|
|
(23.0)
1.60
|
(23.0)
2.11
|
|
(23.5)
1.55
|
(23.5)
2.17
|
|
(24.0)
1.52
|
(24.0)
2.24
|
| Lẻ | Chẵn |
| 1.84 | 1.84 |
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo hiệp
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả hiệp thứ 1
|
|
Draxl, Liam to Win
2.31
|
|
Samuel, Toby to Win
1.53
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng set thứ 1 có kèo chấp
|
| Draxl, Liam | Samuel, Toby |
|---|---|
|
(+0.5)
2.31
|
(-0.5)
1.53
|
|
(+1.5)
1.92
|
(-1.5)
1.77
|
|
(+2.5)
1.42
|
(-2.5)
2.61
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số dơ đấu của set thứ 1
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(7.5)
6.50
|
(7.5)
1.057
|
|
(8.5)
3.04
|
(8.5)
1.31
|
|
(9.5)
1.74
|
(9.5)
1.95
|
|
(10.5)
1.25
|
(10.5)
3.42
|
|
(12.5)
1.108
|
(12.5)
5.10
|
| Lẻ | Chẵn |
| 1.86 | 1.82 |
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả hiệp thứ 2
|
|
Draxl, Liam to Win
2.40
|
|
Samuel, Toby to Win
1.49
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng set 2 có kèo chấp
|
| Draxl, Liam | Samuel, Toby |
|---|---|
|
(+0.5)
2.375
|
(-0.5)
1.49
|
|
(+1.5)
1.97
|
(-1.5)
1.71
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số dơ đấu của set thứ 2
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(8.5)
3.04
|
(8.5)
1.30
|
|
(9.5)
1.79
|
(9.5)
1.87
|
|
(10.5)
1.25
|
(10.5)
3.34
|
| Lẻ | Chẵn |
| 1.90 | 1.78 |