Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
+37
2.16
1.60
+1.5 
1.53
-1.5 
2.31
+2.5 
1.86
-2.5 
1.83
2.5 
tài
2.58
 
xỉu
1.43
20.5 
tài
1.86
 
xỉu
1.83
lẻ 
1.85
chẵn 
1.833
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
1.058
7.00
1.74
1.95
1.071
6.50
1.004
11.00
1.114
5.30
1.194
4.00
1.147
4.65
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
+37
1.49
2.40
-1.5 
2.15
+1.5 
1.61
-2.5 
1.75
+2.5 
1.95
2.5 
tài
2.55
 
xỉu
1.44
21.5 
tài
1.80
 
xỉu
1.89
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
+32
8.10
1.038
+1.5 
3.40
-1.5 
1.26
+6.5 
1.88
-6.5 
1.81
2.5 
tài
4.25
 
xỉu
1.176
17.5 
tài
1.72
 
xỉu
1.99
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
+37
2.43
1.48
+1.5 
1.64
-1.5 
2.10
+3.5 
1.82
-3.5 
1.87
2.5 
tài
2.68
 
xỉu
1.40
20.5 
tài
1.82
 
xỉu
1.87
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
+37
1.74
1.95
-1.5 
2.55
+1.5 
1.44
-0.5 
1.80
+0.5 
1.89
2.5 
tài
2.55
 
xỉu
1.44
21.5 
tài
1.85
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
7.20
1.054
1.21
3.84
2.24
1.56
1.56
2.24
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
3.74
1.22
1.24
3.56
2.375
1.50
1.66
2.06
1.067
6.65
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
+37
3.84
1.21
+1.5 
2.06
-1.5 
1.66
+5.5 
1.70
-5.5 
2.01
2.5 
tài
2.83
 
xỉu
1.363
19.5 
tài
1.80
 
xỉu
1.89
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
+37
1.35
2.88
-1.5 
1.94
+1.5 
1.75
-3.5 
1.70
+3.5 
2.01
2.5 
tài
2.55
 
xỉu
1.44
20.5 
tài
1.80
 
xỉu
1.89
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
+37
4.05
1.19
+1.5 
2.15
-1.5 
1.61
+5.5 
1.83
-5.5 
1.86
2.5 
tài
2.93
 
xỉu
1.34
19.5 
tài
1.909
 
xỉu
1.78
lẻ 
1.85
chẵn 
1.83
+37
3.14
1.30
+1.5 
1.84
-1.5 
1.84
+4.5 
1.84
-4.5 
1.85
2.5 
tài
2.64
 
xỉu
1.41
20.5 
tài
1.90
 
xỉu
1.79
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
+37
3.74
1.22
+1.5 
2.08
-1.5 
1.65
+5.5 
1.76
-5.5 
1.94
2.5 
tài
2.88
 
xỉu
1.35
19.5 
tài
1.87
 
xỉu
1.82
lẻ 
1.85
chẵn 
1.833
+37
1.58
2.20
-1.5 
2.35
+1.5 
1.51
-2.5 
1.85
+2.5 
1.84
2.5 
tài
2.40
 
xỉu
1.49
21.5 
tài
1.88
 
xỉu
1.81
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
+37
1.99
1.71
+1.5 
1.45
-1.5 
2.51
+1.5 
1.85
-1.5 
1.85
2.5 
tài
2.55
 
xỉu
1.44
20.5 
tài
1.81
 
xỉu
1.88
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
+37
3.40
1.26
+1.5 
1.95
-1.5 
1.74
+4.5 
1.909
-4.5 
1.78
2.5 
tài
2.83
 
xỉu
1.363
20.5 
tài
1.96
 
xỉu
1.74
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
+28
1.026
8.90
-1.5 
1.25
+1.5 
3.48
-6.5 
1.83
+6.5 
1.86
2.5 
tài
4.25
 
xỉu
1.176
17.5 
tài
1.70
 
xỉu
2.01
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
+37
3.26
1.28
+1.5 
1.92
-1.5 
1.77
+4.5 
1.87
-4.5 
1.82
2.5 
tài
2.76
 
xỉu
1.38
20.5 
tài
1.93
 
xỉu
1.77
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
+37
2.22
1.57
+1.5 
1.53
-1.5 
2.31
+2.5 
1.86
-2.5 
1.83
2.5 
tài
2.49
 
xỉu
1.46
21.5 
tài
1.86
 
xỉu
1.83
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
+37
1.80
1.88
-1.5 
2.64
+1.5 
1.41
-0.5 
1.85
+0.5 
1.85
2.5 
tài
2.51
 
xỉu
1.45
20.5 
tài
1.77
 
xỉu
1.93
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
+36
1.087
5.95
-1.5 
1.38
+1.5 
2.76
-6.5 
2.03
+6.5 
1.69
2.5 
tài
3.48
 
xỉu
1.25
18.5 
tài
1.85
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.85
chẵn 
1.833
+37
1.89
1.79
+1.5 
1.41
-1.5 
2.64
+0.5 
1.85
-0.5 
1.85
2.5 
tài
2.49
 
xỉu
1.46
21.5 
tài
1.94
 
xỉu
1.76
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
+37
2.84
1.36
+1.5 
1.76
-1.5 
1.93
+4.5 
1.75
-4.5 
1.95
2.5 
tài
2.58
 
xỉu
1.43
20.5 
tài
1.87
 
xỉu
1.82
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
+37
1.175
4.25
-1.5 
1.59
+1.5 
2.18
-5.5 
1.86
+5.5 
1.83
2.5 
tài
2.93
 
xỉu
1.34
19.5 
tài
1.89
 
xỉu
1.80
lẻ 
1.85
chẵn 
1.833
+37
2.72
1.39
+1.5 
1.70
-1.5 
2.01
+3.5 
1.94
-3.5 
1.76
2.5 
tài
2.51
 
xỉu
1.45
20.5 
tài
1.78
 
xỉu
1.909
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
+37
3.84
1.21
+1.5 
2.06
-1.5 
1.66
+5.5 
1.68
-5.5 
2.04
2.5 
tài
2.80
 
xỉu
1.37
19.5 
tài
1.77
 
xỉu
1.93
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
+37
1.27
3.34
-1.5 
1.77
+1.5 
1.92
-4.5 
1.727
+4.5 
1.98
2.5 
tài
2.76
 
xỉu
1.38
19.5 
tài
1.81
 
xỉu
1.88
lẻ 
1.85
chẵn 
1.83
+30
8.50
1.031
+1.5 
3.40
-1.5 
1.26
+6.5 
2.06
-6.5 
1.666
2.5 
tài
4.10
 
xỉu
1.185
17.5 
tài
1.85
 
xỉu
1.85
lẻ 
1.85
chẵn 
1.83
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
+24
+1.5 
9.20
-1.5 
1.022
+8.5 
1.909
-8.5 
1.78
2.5 
tài
9.60
 
xỉu
1.017
15.5 
tài
1.89
 
xỉu
1.80
lẻ 
1.85
chẵn 
1.83
+37
1.48
2.43
-1.5 
2.18
+1.5 
1.59
-3.5 
1.86
+3.5 
1.83
2.5 
tài
2.43
 
xỉu
1.48
20.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.85
lẻ 
1.85
chẵn 
1.833
+27
-1.5 
1.134
+1.5 
4.85
-7.5 
1.80
+7.5 
1.89
2.5 
tài
5.40
 
xỉu
1.108
16.5 
tài
1.81
 
xỉu
1.88
lẻ 
1.85
chẵn 
1.83
+37
1.31
3.08
-1.5 
1.86
+1.5 
1.82
-4.5 
1.82
+4.5 
1.87
2.5 
tài
2.58
 
xỉu
1.43
20.5 
tài
1.94
 
xỉu
1.76
lẻ 
1.85
chẵn 
1.83
+28
9.60
1.017
+1.5 
3.56
-1.5 
1.24
+7.5 
1.615
-7.5 
2.15
2.5 
tài
4.25
 
xỉu
1.176
17.5 
tài
1.89
 
xỉu
1.80
lẻ 
1.85
chẵn 
1.83
+27
-1.5 
1.114
+1.5 
5.30
-7.5 
1.72
+7.5 
1.99
2.5 
tài
5.75
 
xỉu
1.094
16.5 
tài
1.88
 
xỉu
1.81
lẻ 
1.85
chẵn 
1.83
+37
1.52
2.33
-1.5 
2.24
+1.5 
1.56
-3.5 
1.90
+3.5 
1.79
2.5 
tài
2.43
 
xỉu
1.48
20.5 
tài
1.83
 
xỉu
1.86
lẻ 
1.85
chẵn 
1.833
+29
8.60
1.029
+1.5 
3.34
-1.5 
1.27
+6.5 
2.03
-6.5 
1.69
2.5 
tài
3.96
 
xỉu
1.197
17.5 
tài
1.82
 
xỉu
1.87
lẻ 
1.85
chẵn 
1.83
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
1.057
7.10
1.113
5.30
1.161
4.45
1.057
7.10
1.038
8.10
1.66
2.06
1.57
2.22
2.58
1.43
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
2.22
1.57
1.134
4.85
1.61
2.15
1.35
2.88
1.57
2.22
1.40
2.68
1.66
2.06
1.058
7.00
Tải thêm