Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
+84
2.18
1.59
+1.5 
1.50
-1.5 
2.375
+2.5 
1.78
-2.5 
1.909
2.5 
tài
2.40
 
xỉu
1.49
22.5 
tài
1.94
 
xỉu
1.76
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
7.70
1.044
1.003
11.00
7.20
1.055
1.30
3.14
2.84
1.36
5.15
1.12
1.088
5.95
7.80
1.043
1.143
4.70
2.20
1.58
7.20
1.055
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
+84
1.115
5.25
-1.5 
1.46
+1.5 
2.49
-5.5 
1.87
+5.5 
1.82
2.5 
tài
3.24
 
xỉu
1.285
19.5 
tài
1.85
 
xỉu
1.85
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
+84
1.22
3.74
-1.5 
1.66
+1.5 
2.06
-5.5 
1.94
+5.5 
1.76
2.5 
tài
2.84
 
xỉu
1.36
19.5 
tài
1.87
 
xỉu
1.82
lẻ 
1.85
chẵn 
1.83
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
+84
1.27
3.34
-1.5 
1.727
+1.5 
1.97
-4.5 
1.74
+4.5 
1.96
2.5 
tài
2.88
 
xỉu
1.35
19.5 
tài
1.79
 
xỉu
1.90
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
1.051
7.40
1.01
10.25
8.10
1.038
8.10
1.038
1.61
2.15
1.35
2.88
2.22
1.57
1.37
2.80
1.109
5.40
1.073
6.45
2.22
1.57
1.136
4.85
1.152
4.55
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
1.24
3.56
1.062
6.85
4.15
1.183
1.162
4.40
1.168
4.333
1.97
1.727
1.027
8.80
1.84
1.84
1.017
9.60
1.66
2.06
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
+84
1.31
3.08
-1.5 
1.85
+1.5 
1.833
-4.5 
1.84
+4.5 
1.85
2.5 
tài
2.64
 
xỉu
1.41
20.5 
tài
1.94
 
xỉu
1.76
lẻ 
1.85
chẵn 
1.833
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
+84
2.01
1.70
+1.5 
1.47
-1.5 
2.46
+1.5 
1.85
-1.5 
1.85
2.5 
tài
2.58
 
xỉu
1.43
21.5 
tài
1.90
 
xỉu
1.79
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
+84
1.79
1.89
-1.5 
2.72
+1.5 
1.39
-0.5 
1.84
+0.5 
1.85
2.5 
tài
2.40
 
xỉu
1.49
21.5 
tài
1.93
 
xỉu
1.77
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
+84
2.375
1.50
+1.5 
1.60
-1.5 
2.16
+3.5 
1.75
-3.5 
1.95
2.5 
tài
2.53
 
xỉu
1.444
21.5 
tài
1.909
 
xỉu
1.78
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
1.073
6.45
1.101
5.60
4.85
1.136
5.50
1.105
3.24
1.285
2.98
1.33
6.45
1.072
1.132
4.90
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
+84
1.22
3.74
-1.5 
1.66
+1.5 
2.06
-4.5 
1.77
+4.5 
1.93
2.5 
tài
2.84
 
xỉu
1.36
20.5 
tài
1.89
 
xỉu
1.80
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
+84
2.375
1.50
+1.5 
1.61
-1.5 
2.15
+2.5 
1.96
-2.5 
1.74
2.5 
tài
2.61
 
xỉu
1.42
21.5 
tài
1.89
 
xỉu
1.80
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
+84
1.81
1.87
-1.5 
2.64
+1.5 
1.41
-0.5 
1.85
+0.5 
1.84
2.5 
tài
2.58
 
xỉu
1.43
20.5 
tài
1.83
 
xỉu
1.86
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
1.015
9.80
2.68
1.40
1.84
1.84
1.135
4.85
9.70
1.016
1.018
9.50
1.35
2.88
1.31
3.08
1.007
10.75
1.085
6.05
1.019
9.40
1.016
9.70
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
+84
1.90
1.78
+1.5 
1.41
-1.5 
2.64
+0.5 
1.86
-0.5 
1.83
2.5 
tài
2.51
 
xỉu
1.45
20.5 
tài
1.76
 
xỉu
1.94
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
1.054
7.20
10.25
1.011
1.05
7.40
3.96
1.197
1.28
3.26
1.095
5.75
4.95
1.131
1.004
11.00
3.98
1.196
1.26
3.40
3.24
1.285
Tải thêm