|
| Tên sự kiện |
1,2
Kết quả trận đấu
|
Hiệp có kèo chấp |
Dơ đấu có kèo chấp |
Tổng số hiệp |
Tổng số dơ đấu |
Tổng số dơ đấu Lẻ/Chẵn |
|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tất cả kèo
|
Nổi tiếng
(26)
|
Kèo chính
(32)
|
Kèo của tôi
|
|
Kèo chấp
(15)
|
Tổng số kèo
(17)
|
Kèo hiệp
(20)
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo chính
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả
|
|
Thomson, Matthew to Win
2.375
|
|
Tudorica, Alvin Nicholas to Win
1.50
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo chấp
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng trận có kèo chấp theo set
|
| Thomson, Matthew | Tudorica, Alvin Nicholas |
|---|---|
|
(-1.5)
3.56
|
(+1.5)
1.24
|
|
(+1.5)
1.61
|
(-1.5)
2.15
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số dơ đấu có kèo chấp
|
| Thomson, Matthew | Tudorica, Alvin Nicholas |
|---|---|
|
(+0.5)
2.31
|
(-0.5)
1.53
|
|
(+1.0)
2.24
|
(-1.0)
1.56
|
|
(+1.5)
2.15
|
(-1.5)
1.61
|
|
(+2.0)
2.05
|
(-2.0)
1.666
|
|
(+2.5)
1.96
|
(-2.5)
1.74
|
|
(+3.0)
1.84
|
(-3.0)
1.84
|
|
(+3.5)
1.727
|
(-3.5)
1.97
|
|
(+4.0)
1.57
|
(-4.0)
2.22
|
|
(+4.5)
1.48
|
(-4.5)
2.43
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số kèo
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số hiệp
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(2.5)
1.42
|
(2.5)
2.61
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số dơ đấu của trận đấu
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(20.5)
2.00
|
(20.5)
1.69
|
|
(21.0)
1.89
|
(21.0)
1.79
|
|
(21.5)
1.80
|
(21.5)
1.89
|
|
(22.0)
1.67
|
(22.0)
2.05
|
|
(22.5)
1.58
|
(22.5)
2.17
|
| Lẻ | Chẵn |
| 1.84 | 1.84 |
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo hiệp
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả hiệp thứ 1
|
|
Thomson, Matthew to Win
2.16
|
|
Tudorica, Alvin Nicholas to Win
1.60
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng set thứ 1 có kèo chấp
|
| Thomson, Matthew | Tudorica, Alvin Nicholas |
|---|---|
|
(+0.5)
2.16
|
(-0.5)
1.60
|
|
(+1.5)
1.85
|
(-1.5)
1.833
|
|
(+2.5)
1.39
|
(-2.5)
2.72
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số dơ đấu của set thứ 1
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(9.5)
1.727
|
(9.5)
1.97
|
| Lẻ | Chẵn |
| 1.87 | 1.81 |
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả hiệp thứ 2
|
|
Thomson, Matthew to Win
2.26
|
|
Tudorica, Alvin Nicholas to Win
1.55
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng set 2 có kèo chấp
|
| Thomson, Matthew | Tudorica, Alvin Nicholas |
|---|---|
|
(+1.5)
1.909
|
(-1.5)
1.76
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số dơ đấu của set thứ 2
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(9.5)
1.75
|
(9.5)
1.92
|
| Lẻ | Chẵn |
| 1.93 | 1.76 |