|
| Tên sự kiện |
1,2
Kết quả trận đấu
|
Hiệp có kèo chấp |
Dơ đấu có kèo chấp |
Tổng số hiệp |
Tổng số dơ đấu |
Tổng số dơ đấu Lẻ/Chẵn |
|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tất cả kèo
|
Nổi tiếng
(60)
|
Kèo chính
(32)
|
Kèo của tôi
|
|
Kèo chấp
(27)
|
Tổng số kèo
(39)
|
Kèo hiệp
(38)
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo chính
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả
|
|
Sabalenka, Aryna to Win
1.71
|
|
Rybakina, Elena to Win
2.15
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo chấp
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng trận có kèo chấp theo set
|
| Sabalenka, Aryna | Rybakina, Elena |
|---|---|
|
(-1.5)
2.78
|
(+1.5)
1.43
|
|
(+1.5)
1.27
|
(-1.5)
3.68
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số dơ đấu có kèo chấp
|
| Sabalenka, Aryna | Rybakina, Elena |
|---|---|
|
(-5.5)
5.45
|
(+5.5)
1.139
|
|
(-5.0)
5.00
|
(+5.0)
1.161
|
|
(-4.5)
3.56
|
(+4.5)
1.28
|
|
(-4.0)
3.22
|
(+4.0)
1.33
|
|
(-3.5)
2.59
|
(+3.5)
1.48
|
|
(-3.0)
2.375
|
(+3.0)
1.56
|
|
(-2.5)
2.13
|
(+2.5)
1.69
|
|
(-2.0)
2.00
|
(+2.0)
1.78
|
|
(-1.5)
1.90
|
(+1.5)
1.90
|
|
(-1.0)
1.81
|
(+1.0)
1.97
|
|
(-0.5)
1.75
|
(+0.5)
2.04
|
|
(0)
1.68
|
(0)
2.14
|
|
(+0.5)
1.63
|
(-0.5)
2.23
|
|
(+1.0)
1.57
|
(-1.0)
2.35
|
|
(+1.5)
1.53
|
(-1.5)
2.45
|
|
(+2.0)
1.45
|
(-2.0)
2.69
|
|
(+2.5)
1.42
|
(-2.5)
2.79
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số kèo
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số hiệp
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(2.5)
1.68
|
(2.5)
2.16
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số dơ đấu của trận đấu
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(19.5)
3.24
|
(19.5)
1.26
|
|
(20.0)
3.05
|
(20.0)
1.30
|
|
(20.5)
2.65
|
(20.5)
1.40
|
|
(21.0)
2.53
|
(21.0)
1.45
|
|
(21.5)
2.33
|
(21.5)
1.54
|
|
(22.0)
2.16
|
(22.0)
1.64
|
|
(22.5)
1.98
|
(22.5)
1.78
|
|
(23.0)
1.89
|
(23.0)
1.89
|
|
(23.5)
1.80
|
(23.5)
2.00
|
|
(24.0)
1.77
|
(24.0)
2.01
|
|
(24.5)
1.74
|
(24.5)
2.03
|
|
(25.0)
1.66
|
(25.0)
2.13
|
|
(25.5)
1.61
|
(25.5)
2.18
|
|
(26.0)
1.53
|
(26.0)
2.32
|
|
(26.5)
1.47
|
(26.5)
2.44
|
|
(27.0)
1.41
|
(27.0)
2.58
|
|
(27.5)
1.38
|
(27.5)
2.64
|
| Lẻ | Chẵn |
| 1.89 | 1.89 |
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo hiệp
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả hiệp thứ 1
|
|
Sabalenka, Aryna to Win
1.76
|
|
Rybakina, Elena to Win
2.04
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng set thứ 1 có kèo chấp
|
| Sabalenka, Aryna | Rybakina, Elena |
|---|---|
|
(-2.5)
3.40
|
(+2.5)
1.30
|
|
(-1.5)
2.13
|
(+1.5)
1.70
|
|
(-0.5)
1.76
|
(+0.5)
2.04
|
|
(+1.5)
1.51
|
(-1.5)
2.52
|
|
(+2.5)
1.22
|
(-2.5)
4.10
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số dơ đấu của set thứ 1
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(7.5)
9.00
|
(7.5)
1.043
|
|
(8.5)
3.88
|
(8.5)
1.24
|
|
(9.5)
1.99
|
(9.5)
1.80
|
|
(10.5)
1.34
|
(10.5)
3.14
|
|
(12.5)
1.188
|
(12.5)
4.40
|
| Lẻ | Chẵn |
| 1.84 | 1.94 |
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả hiệp thứ 2
|
|
Sabalenka, Aryna to Win
1.74
|
|
Rybakina, Elena to Win
2.07
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng set 2 có kèo chấp
|
| Sabalenka, Aryna | Rybakina, Elena |
|---|---|
|
(-2.5)
3.46
|
(+2.5)
1.28
|
|
(-1.5)
2.10
|
(+1.5)
1.70
|
|
(-0.5)
1.727
|
(+0.5)
2.06
|
|
(+1.5)
1.48
|
(-1.5)
2.57
|
|
(+2.5)
1.189
|
(-2.5)
4.40
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số dơ đấu của set thứ 2
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(7.5)
9.00
|
(7.5)
1.037
|
|
(8.5)
4.00
|
(8.5)
1.22
|
|
(9.5)
2.07
|
(9.5)
1.72
|
|
(10.5)
1.35
|
(10.5)
3.04
|
|
(12.5)
1.189
|
(12.5)
4.25
|
| Lẻ | Chẵn |
| 1.88 | 1.90 |