|
| Tên sự kiện |
1,2
Kết quả trận đấu
|
Hiệp có kèo chấp |
Dơ đấu có kèo chấp |
Tổng số hiệp |
Tổng số dơ đấu |
Tổng số dơ đấu Lẻ/Chẵn |
|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tất cả kèo
|
Nổi tiếng
(26)
|
Kèo chính
(32)
|
Kèo của tôi
|
|
Kèo chấp
(15)
|
Tổng số kèo
(17)
|
Kèo hiệp
(20)
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo chính
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả
|
|
Wolff, Vivian to Win
3.84
|
|
Kostovic, Teodora to Win
1.21
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo chấp
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng trận có kèo chấp theo set
|
| Wolff, Vivian | Kostovic, Teodora |
|---|---|
|
(-1.5)
6.20
|
(+1.5)
1.08
|
|
(+1.5)
2.06
|
(-1.5)
1.66
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số dơ đấu có kèo chấp
|
| Wolff, Vivian | Kostovic, Teodora |
|---|---|
|
(+2.5)
2.98
|
(-2.5)
1.33
|
|
(+3.0)
2.83
|
(-3.0)
1.363
|
|
(+3.5)
2.51
|
(-3.5)
1.45
|
|
(+4.0)
2.28
|
(-4.0)
1.54
|
|
(+4.5)
2.01
|
(-4.5)
1.70
|
|
(+5.0)
1.80
|
(-5.0)
1.88
|
|
(+5.5)
1.63
|
(-5.5)
2.11
|
|
(+6.0)
1.43
|
(-6.0)
2.58
|
|
(+6.5)
1.34
|
(-6.5)
2.93
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số kèo
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số hiệp
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(2.5)
1.37
|
(2.5)
2.80
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số dơ đấu của trận đấu
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(19.5)
1.97
|
(19.5)
1.71
|
|
(20.0)
1.86
|
(20.0)
1.82
|
|
(20.5)
1.75
|
(20.5)
1.95
|
|
(21.0)
1.66
|
(21.0)
2.06
|
|
(21.5)
1.59
|
(21.5)
2.15
|
| Lẻ | Chẵn |
| 1.84 | 1.84 |
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo hiệp
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả hiệp thứ 1
|
|
Wolff, Vivian to Win
2.93
|
|
Kostovic, Teodora to Win
1.34
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng set thứ 1 có kèo chấp
|
| Wolff, Vivian | Kostovic, Teodora |
|---|---|
|
(+1.5)
2.43
|
(-1.5)
1.48
|
|
(+2.5)
1.69
|
(-2.5)
2.02
|
|
(+3.5)
1.32
|
(-3.5)
3.04
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số dơ đấu của set thứ 1
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(9.5)
1.55
|
(9.5)
2.26
|
| Lẻ | Chẵn |
| 1.93 | 1.76 |
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả hiệp thứ 2
|
|
Wolff, Vivian to Win
3.26
|
|
Kostovic, Teodora to Win
1.28
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng set 2 có kèo chấp
|
| Wolff, Vivian | Kostovic, Teodora |
|---|---|
|
(+2.5)
1.75
|
(-2.5)
1.92
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số dơ đấu của set thứ 2
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(9.5)
1.55
|
(9.5)
2.23
|
| Lẻ | Chẵn |
| 1.98 | 1.72 |