|
| Tên sự kiện |
1,2
Kết quả trận đấu
|
Hiệp có kèo chấp |
Dơ đấu có kèo chấp |
Tổng số hiệp |
Tổng số dơ đấu |
Tổng số dơ đấu Lẻ/Chẵn |
|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tất cả kèo
|
Nổi tiếng
(26)
|
Kèo chính
(32)
|
Kèo của tôi
|
|
Kèo chấp
(15)
|
Tổng số kèo
(17)
|
Kèo hiệp
(20)
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo chính
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả
|
|
Marques, Goncalo to Win
1.80
|
|
Tabacco, Fausto to Win
1.84
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo chấp
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng trận có kèo chấp theo set
|
| Marques, Goncalo | Tabacco, Fausto |
|---|---|
|
(-1.5)
2.625
|
(+1.5)
1.38
|
|
(+1.5)
1.36
|
(-1.5)
2.70
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số dơ đấu có kèo chấp
|
| Marques, Goncalo | Tabacco, Fausto |
|---|---|
|
(-2.5)
2.14
|
(+2.5)
1.57
|
|
(-2.0)
2.05
|
(+2.0)
1.62
|
|
(-1.5)
1.95
|
(+1.5)
1.69
|
|
(-1.0)
1.90
|
(+1.0)
1.73
|
|
(-0.5)
1.84
|
(+0.5)
1.80
|
|
(0)
1.79
|
(0)
1.83
|
|
(+0.5)
1.74
|
(-0.5)
1.89
|
|
(+1.0)
1.69
|
(-1.0)
1.95
|
|
(+1.5)
1.65
|
(-1.5)
2.00
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số kèo
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số hiệp
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(2.5)
1.43
|
(2.5)
2.46
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số dơ đấu của trận đấu
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(20.5)
2.07
|
(20.5)
1.61
|
|
(21.0)
1.95
|
(21.0)
1.69
|
|
(21.5)
1.83
|
(21.5)
1.81
|
|
(22.0)
1.70
|
(22.0)
1.94
|
|
(22.5)
1.61
|
(22.5)
2.07
|
| Lẻ | Chẵn |
| 1.81 | 1.81 |
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo hiệp
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả hiệp thứ 1
|
|
Marques, Goncalo to Win
1.80
|
|
Tabacco, Fausto to Win
1.82
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng set thứ 1 có kèo chấp
|
| Marques, Goncalo | Tabacco, Fausto |
|---|---|
|
(-1.5)
2.10
|
(+1.5)
1.59
|
|
(-0.5)
1.80
|
(+0.5)
1.82
|
|
(+1.5)
1.57
|
(-1.5)
2.14
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số dơ đấu của set thứ 1
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(9.5)
1.74
|
(9.5)
1.89
|
| Lẻ | Chẵn |
| 1.83 | 1.79 |
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả hiệp thứ 2
|
|
Marques, Goncalo to Win
1.80
|
|
Tabacco, Fausto to Win
1.82
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng set 2 có kèo chấp
|
| Marques, Goncalo | Tabacco, Fausto |
|---|---|
|
(-0.5)
1.80
|
(+0.5)
1.82
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số dơ đấu của set thứ 2
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(9.5)
1.78
|
(9.5)
1.84
|
| Lẻ | Chẵn |
| 1.89 | 1.74 |