Nations League. Men. Round Robin. China PR

Thống kê
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
10 th6 12:00
+99
6.45
1.077
+2.5 
1.75
-2.5 
1.94
+14.5 
1.77
-14.5 
1.92
3.5 
tài
1.83
 
xỉu
1.85
165.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
+100
4.25
1.181
+2.5 
1.48
-2.5 
2.43
+12.5 
1.88
-12.5 
1.80
3.5 
tài
1.58
 
xỉu
2.20
173.5 
tài
1.83
 
xỉu
1.85
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
10 th6 19:00
+99
5.55
1.107
+2.5 
1.64
-2.5 
2.10
+14.5 
1.79
-14.5 
1.89
3.5 
tài
1.727
 
xỉu
1.97
169.5 
tài
1.83
 
xỉu
1.85
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84